Bản dịch của từ Admirably trong tiếng Việt

Admirably

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admirably (Adverb)

ˈædmɚəbli
ˈædmɚəbli
01

Một cách đáng ngưỡng mộ; hành động hoặc thái độ thể hiện điều gì đó xứng đáng được khen ngợi và tôn trọng.

In a way worthy of admiration.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Được làm/được thể hiện một cách đáng khâm phục; đến mức đáng khen ngợi.

To an admirable degree.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ