Bản dịch của từ Admirably trong tiếng Việt
Admirably

Admirably (Adverb)
Một cách đáng ngưỡng mộ; hành động hoặc thái độ thể hiện điều gì đó xứng đáng được khen ngợi và tôn trọng.
In a way worthy of admiration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "admirably" là trạng từ diễn tả sự tán dương hoặc biểu thị sự ngưỡng mộ đối với hành động, phẩm chất hoặc thái độ nào đó. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một người hoặc việc gì đó đáng được khen ngợi vì sự xuất sắc hoặc giá trị của họ. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, cách viết hay ý nghĩa; tuy nhiên, có thể thấy sự ưu tiên trong ngữ cảnh sử dụng tùy thuộc vào văn hóa.
Họ từ
Từ "admirably" là trạng từ diễn tả sự tán dương hoặc biểu thị sự ngưỡng mộ đối với hành động, phẩm chất hoặc thái độ nào đó. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một người hoặc việc gì đó đáng được khen ngợi vì sự xuất sắc hoặc giá trị của họ. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, cách viết hay ý nghĩa; tuy nhiên, có thể thấy sự ưu tiên trong ngữ cảnh sử dụng tùy thuộc vào văn hóa.
