Bản dịch của từ Worthy trong tiếng Việt
Worthy

Worthy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mang ý tốt, có mục đích hoặc giá trị đạo đức, nhưng thường nhàm chán hoặc thiếu hài hước và sự sáng tạo.
Characterized by good intent but lacking in humour or imagination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Worthy (Noun)
Một người có tiếng tăm, có vị thế hoặc quan trọng trong một lĩnh vực cụ thể; người đáng chú ý trong một cộng đồng hoặc ngành nghề.
A person notable or important in a particular sphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "worthy" có nghĩa là "đáng giá" hoặc "xứng đáng" trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật có phẩm chất hoặc giá trị tích cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "worthy" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "worthy" có thể kết hợp với các danh từ như "of" để chỉ sự xứng đáng với điều gì đó, ví dụ như "worthy of praise".
Họ từ
Từ "worthy" có nghĩa là "đáng giá" hoặc "xứng đáng" trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật có phẩm chất hoặc giá trị tích cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "worthy" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "worthy" có thể kết hợp với các danh từ như "of" để chỉ sự xứng đáng với điều gì đó, ví dụ như "worthy of praise".
