worthy
worthy (Adjective)
Nghĩa 01
Mang ý tốt, có mục đích hoặc giá trị đạo đức, nhưng thường nhàm chán hoặc thiếu hài hước và sự sáng tạo.
Characterized by good intent but lacking in humour or imagination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của worthy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
worthy xứng đáng | more worthy đáng giá hơn | most worthy đáng giá nhất |
Kết hợp từ của worthy (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất xứng đáng very worthy | Tình nguyện tại các nơi trú ẩn rất đáng giá cho sự phát triển cộng đồng. Volunteering at shelters is very worthy for community development. |
đáng giá nhất most worthy | Tình nguyện tại các nơi trú ẩn là hoạt động đáng giá nhất trong cộng đồng. Volunteering at shelters is the most worthy activity in our community. |
đặc biệt xứng đáng particularly worthy | Tình nguyện tại các nơi trú ẩn là điều đặc biệt đáng giá cho phát triển cộng đồng. Volunteering at shelters is particularly worthy for community development. |
đáng giá well worthy | Tình nguyện cho Habitat for Humanity thật sự xứng đáng với thời gian của tôi. Volunteering for Habitat for Humanity is well worthy of my time. |
khó có giá trị hardly worthy | Nhiều chương trình xã hội hầu như không xứng đáng được tài trợ của chính phủ. Many social programs are hardly worthy of government funding and support. |
worthy (Noun)
Nghĩa 01
Một người có tiếng tăm, có vị thế hoặc quan trọng trong một lĩnh vực cụ thể; người đáng chú ý trong một cộng đồng hoặc ngành nghề.
A person notable or important in a particular sphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "worthy" có nghĩa là "đáng giá" hoặc "xứng đáng" trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật có phẩm chất hoặc giá trị tích cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "worthy" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "worthy" có thể kết hợp với các danh từ như "of" để chỉ sự xứng đáng với điều gì đó, ví dụ như "worthy of praise".