humour
humour (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của humour (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | humour |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | humoured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | humoured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | humours |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | humouring |
humour (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một khái niệm cổ y học cho rằng trong cơ thể có bốn 'dịch' chính (máu, đờm, mật vàng và mật đen) và tỷ lệ của chúng quyết định tính cách, tâm trạng và sức khỏe của con người.
Each of the four chief fluids of the body (blood, phlegm, yellow bile (choler), and black bile (melancholy)) that were thought to determine a person's physical and mental qualities by the relative proportions in which they were present.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tính chất hài hước; khả năng làm cho người khác cười hoặc thấy buồn cười, thường được thể hiện qua văn chương, lời nói hoặc cách cư xử.
The quality of being amusing or comic, especially as expressed in literature or speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của humour (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
humour | humours |
Kết hợp từ của humour (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chút hài hước touch of humour/humor | Bài phát biểu của cô ấy có chút hài hước, khiến khán giả cười. Her speech had a touch of humor, making the audience laugh. |
trong tinh thần tốt in (a) good humour | Cô ấy luôn tương tác với người khác một cách vui vẻ. She always interacts with others in good humour. |
ý hài hước sense of humour | Tính hài hước của anh ấy luôn làm sáng tỏ các buổi gặp gỡ xã hội. His sense of humour always lightens the social gatherings. |
một thương hiệu của sự hài hước a brand of humour | Loại hài hước của anh ấy là châm biếm và thông minh. His brand of humour is sarcastic and witty. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "humour" trong tiếng Anh có nghĩa là khả năng nhận thức và biểu hiện sự hài hước, thường liên quan đến những tình huống vui nhộn hoặc châm biếm. Trong tiếng Anh Anh, "humour" được viết với chữ "u", trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết là "humor" mà không có chữ "u". Sự khác biệt này không ảnh hưởng tới nghĩa của từ, nhưng có thể phản ánh sự khác biệt văn hóa trong cách thức diễn đạt và tiếp nhận hài hước giữa hai vùng nói tiếng Anh.
