Bản dịch của từ Humour trong tiếng Việt

Humour

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Humour (Noun)

hjˈuməɹ
hjˈuməɹ
01

Một khái niệm cổ y học cho rằng trong cơ thể có bốn 'dịch' chính (máu, đờm, mật vàng và mật đen) và tỷ lệ của chúng quyết định tính cách, tâm trạng và sức khỏe của con người.

Each of the four chief fluids of the body (blood, phlegm, yellow bile (choler), and black bile (melancholy)) that were thought to determine a person's physical and mental qualities by the relative proportions in which they were present.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tâm trạng; trạng thái tinh thần hiện tại của một người (ví dụ: vui, buồn, cáu kỉnh).

A mood or state of mind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tính chất hài hước; khả năng làm cho người khác cười hoặc thấy buồn cười, thường được thể hiện qua văn chương, lời nói hoặc cách cư xử.

The quality of being amusing or comic, especially as expressed in literature or speech.

humour meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Humour (Verb)

hjˈuməɹ
hjˈuməɹ
01

Làm vừa lòng, chiều theo (ai đó) — tức là làm theo yêu cầu hoặc mong muốn của người khác để họ vui hoặc bớt phiền lòng, dù yêu cầu đó có thể không hợp lý.

Comply with the wishes of (someone) in order to keep them content, however unreasonable such wishes might be.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ