Bản dịch của từ Humour trong tiếng Việt
Humour

Humour (Noun)
Một khái niệm cổ y học cho rằng trong cơ thể có bốn 'dịch' chính (máu, đờm, mật vàng và mật đen) và tỷ lệ của chúng quyết định tính cách, tâm trạng và sức khỏe của con người.
Each of the four chief fluids of the body (blood, phlegm, yellow bile (choler), and black bile (melancholy)) that were thought to determine a person's physical and mental qualities by the relative proportions in which they were present.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính chất hài hước; khả năng làm cho người khác cười hoặc thấy buồn cười, thường được thể hiện qua văn chương, lời nói hoặc cách cư xử.
The quality of being amusing or comic, especially as expressed in literature or speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Humour (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "humour" trong tiếng Anh có nghĩa là khả năng nhận thức và biểu hiện sự hài hước, thường liên quan đến những tình huống vui nhộn hoặc châm biếm. Trong tiếng Anh Anh, "humour" được viết với chữ "u", trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết là "humor" mà không có chữ "u". Sự khác biệt này không ảnh hưởng tới nghĩa của từ, nhưng có thể phản ánh sự khác biệt văn hóa trong cách thức diễn đạt và tiếp nhận hài hước giữa hai vùng nói tiếng Anh.
Họ từ
Từ "humour" trong tiếng Anh có nghĩa là khả năng nhận thức và biểu hiện sự hài hước, thường liên quan đến những tình huống vui nhộn hoặc châm biếm. Trong tiếng Anh Anh, "humour" được viết với chữ "u", trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết là "humor" mà không có chữ "u". Sự khác biệt này không ảnh hưởng tới nghĩa của từ, nhưng có thể phản ánh sự khác biệt văn hóa trong cách thức diễn đạt và tiếp nhận hài hước giữa hai vùng nói tiếng Anh.
