Bản dịch của từ Comply trong tiếng Việt
Comply
Verb

Comply (Verb)
kˈɒmpli
ˈkɑmpɫi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đáp ứng hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn, yêu cầu hay điều kiện
To be in agreement with a standard requirement or condition
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
