Bản dịch của từ Wish trong tiếng Việt

Wish

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wish(Noun)

wˈɪʃ
ˈwɪʃ
01

Cảm giác mãnh liệt muốn có được thứ gì đó

A intense feeling of craving for something.

强烈的渴望某事

Ví dụ
02

Sự mong muốn hoặc kỳ vọng một điều gì đó sẽ xảy ra

A hope or expectation that something will happen.

对某事发生的渴望或希望

Ví dụ
03

Một cách thể hiện mong ước

An expression of desire

一种表达愿望的方式

Ví dụ

Wish(Verb)

wˈɪʃ
ˈwɪʃ
01

Mong chờ hoặc hy vọng điều gì đó khó xảy ra

A manifestation of desire

希望不太可能实现的事情

Ví dụ
02

Mong muốn điều gì đó xảy ra

A hope or expectation that something will happen.

渴望某事发生

Ví dụ
03

Đây là cách diễn đạt mong muốn điều gì đó

An intense feeling of wanting to get something.

那种强烈渴望拥有某样东西的感觉

Ví dụ