hope
hope (Noun)
Nghĩa 01 · Cảm giác mong chờ hoặc tin rằng điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai; sự kỳ vọng.
Cảm giác mong chờ hoặc tin rằng điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai; sự kỳ vọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một cảm giác mong chờ và khao khát điều gì đó sẽ xảy ra; niềm tin rằng một sự việc tốt hoặc mong muốn nào đó có thể xảy ra trong tương lai.
Một cảm giác mong chờ và khao khát điều gì đó sẽ xảy ra; niềm tin rằng một sự việc tốt hoặc mong muốn nào đó có thể xảy ra trong tương lai.
A feeling of expectation and desire for a particular thing to happen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cảm giác tin tưởng rằng điều tốt đẹp sẽ xảy ra hoặc người nào đó sẽ giúp đỡ; niềm tin lạc quan vào tương lai hoặc vào một kết quả tích cực.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hope (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hope | hopes |
Kết hợp từ của hope (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hy vọng hope for | Tôi hy vọng đạt điểm cao trong phần viết IELTS. I hope for a high band score in IELTS writing. |
hy vọng rằng in the hope that | Cô ấy viết bài luận với hy vọng nó sẽ gây ấn tượng với người chấm điểm. She wrote the essay in the hope that it would impress the examiner. |
vượt xa hy vọng beyond hope | Kỹ năng xã hội của cô ấy vượt xa khả năng cải thiện. Her social skills were beyond hope of improvement. |
hy vọng in hope of | Cô ấy đã viết một lá thư với hy vọng nhận được học bổng. She wrote a letter in hope of getting a scholarship. |
không hy vọng without hope | Cuộc sống không hy vọng là u ám và đầy thách thức. Life without hope is bleak and challenging. |
hope (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hope (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hope |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hoped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hoped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hopes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hoping |
Kết hợp từ của hope (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mong điều tốt đẹp nhất hope for the best | Trong các sự kiện xã hội, chúng tôi luôn hy vọng vào kết quả tốt nhất. In social events, we always hope for the best outcomes. |
hi vọng ngược lại hi vọng hope against hope | Nhiều sinh viên hy vọng một cách vô vọng vào học bổng từ Đại học Harvard. Many students hope against hope for a scholarship from Harvard University. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hope" trong tiếng Anh mang nghĩa hy vọng, thể hiện trạng thái tinh thần tích cực khi mong chờ điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "hope" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt lớn về cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "hope" trong cấu trúc câu khuyến nghị hay yêu cầu một cách trang trọng hơn. Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh văn học, giao tiếp và tâm lý học.