happen
happen (Verb)
Nghĩa 01
Diễn ra; xảy ra — dùng để nói rằng một sự việc, sự kiện hoặc tình huống xuất hiện hoặc diễn tiến tại một thời điểm nào đó.
Happen, happen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của happen (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | happen |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | happened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | happened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | happens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | happening |
Kết hợp từ của happen (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tình cờ happen to | Nhiều sự kiện xã hội xảy ra thu hút đông đảo người tham gia mỗi năm. Many social events happen to attract large crowds every year. |
happen (Adverb)
Nghĩa 01
Diễn đạt khả năng hoặc sự việc có thể xảy ra; tương đương “có thể” hoặc “chẳng hạn” trong ngữ cảnh nói về điều có lẽ xảy ra.
Perhaps; maybe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "happen" có nghĩa là xảy ra hoặc diễn ra, thường được sử dụng để chỉ sự kiện hoặc tình huống không được lên kế hoạch trước. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, "happen" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "a" hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm này thường bị phát âm nhẹ hơn. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "What happened"? và "It can happen".