Bản dịch của từ Happen trong tiếng Việt
Happen

Happen (Verb)
Diễn ra; xảy ra — dùng để nói rằng một sự việc, sự kiện hoặc tình huống xuất hiện hoặc diễn tiến tại một thời điểm nào đó.
Happen, happen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Happen (Adverb)
Diễn đạt khả năng hoặc sự việc có thể xảy ra; tương đương “có thể” hoặc “chẳng hạn” trong ngữ cảnh nói về điều có lẽ xảy ra.
Perhaps; maybe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "happen" có nghĩa là xảy ra hoặc diễn ra, thường được sử dụng để chỉ sự kiện hoặc tình huống không được lên kế hoạch trước. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, "happen" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "a" hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm này thường bị phát âm nhẹ hơn. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "What happened"? và "It can happen".
Họ từ
Từ "happen" có nghĩa là xảy ra hoặc diễn ra, thường được sử dụng để chỉ sự kiện hoặc tình huống không được lên kế hoạch trước. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, "happen" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "a" hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm này thường bị phát âm nhẹ hơn. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "What happened"? và "It can happen".
