Bản dịch của từ Happen trong tiếng Việt
Happen
VerbAdverb

Happen (Verb)
ˈhæp.ən
ˈhæp.ən
01
Diễn ra; xảy ra — dùng để nói rằng một sự việc, sự kiện hoặc tình huống xuất hiện hoặc diễn tiến tại một thời điểm nào đó.
Happen, happen.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Happen (Adverb)
hˈæpn̩
hˈæpn̩
01
Diễn đạt khả năng hoặc sự việc có thể xảy ra; tương đương “có thể” hoặc “chẳng hạn” trong ngữ cảnh nói về điều có lẽ xảy ra.
Perhaps; maybe.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
