Bản dịch của từ Interfere trong tiếng Việt
Interfere

Interfere (Verb)
Can thiệp vào một tình huống hoặc chuyện của người khác mà không được mời hoặc không cần thiết; xen vào một cách không đúng lúc hoặc không được chào đón.
Intervene in a situation without invitation or necessity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngăn cản hoặc can thiệp làm cho một quá trình, hoạt động không tiếp tục được hoặc không thực hiện đúng cách.
Prevent (a process or activity) from continuing or being carried out properly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Can thiệp hoặc động vào một vật/việc nào đó mà không được phép, thường làm hỏng hoặc gây hại cho nó.
Handle or adjust (something) without permission, especially so as to cause damage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về ánh sáng hoặc các sóng điện từ khác) tương tác với nhau tạo ra hiện tượng giao thoa — khi hai hay nhiều sóng kết hợp, chồng lên hoặc triệt tiêu nhau, dẫn đến vùng sáng tối khác nhau.
(of light or other electromagnetic waveforms) interact to produce interference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Interfere" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là can thiệp hoặc xen vào các hoạt động, tình huống của người khác, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh (British English), phát âm là /ˌɪntəˈfɪə/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) phát âm là /ˌɪntərˈfɪr/. Sự khác biệt này phản ánh sự khác nhau trong cách phát âm và nhấn trọng âm. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ xã hội đến chính trị, thể hiện sự can thiệp không mong muốn vào quyền tự quyết của cá nhân hoặc tổ chức.
Họ từ
"Interfere" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là can thiệp hoặc xen vào các hoạt động, tình huống của người khác, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh (British English), phát âm là /ˌɪntəˈfɪə/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) phát âm là /ˌɪntərˈfɪr/. Sự khác biệt này phản ánh sự khác nhau trong cách phát âm và nhấn trọng âm. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ xã hội đến chính trị, thể hiện sự can thiệp không mong muốn vào quyền tự quyết của cá nhân hoặc tổ chức.
