Bản dịch của từ Interfere trong tiếng Việt

Interfere

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interfere (Verb)

ˌɪnɚfˈɪɹ
ˌɪntɚfˈɪɹ
01

Can thiệp vào một tình huống hoặc chuyện của người khác mà không được mời hoặc không cần thiết; xen vào một cách không đúng lúc hoặc không được chào đón.

Intervene in a situation without invitation or necessity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngăn cản hoặc can thiệp làm cho một quá trình, hoạt động không tiếp tục được hoặc không thực hiện đúng cách.

Prevent (a process or activity) from continuing or being carried out properly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(về ngựa) khi một chân đập hoặc chạm vào phần cổ chân (fetlock) của chân đối diện trong lúc di chuyển, thường do dáng đi hoặc chân chạm nhau.

(of a horse) knock one foot against the fetlock of another leg.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Can thiệp hoặc động vào một vật/việc nào đó mà không được phép, thường làm hỏng hoặc gây hại cho nó.

Handle or adjust (something) without permission, especially so as to cause damage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

(về ánh sáng hoặc các sóng điện từ khác) tương tác với nhau tạo ra hiện tượng giao thoa — khi hai hay nhiều sóng kết hợp, chồng lên hoặc triệt tiêu nhau, dẫn đến vùng sáng tối khác nhau.

(of light or other electromagnetic waveforms) interact to produce interference.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ