Anh - Việt

Bản dịch của từ Necessity trong tiếng Việt

necessity

Noun

necessity (Noun)

/nəsˈɛsɪti/
/nɪsˈɛsɪti/
AI

Nghĩa 01

Nguyên tắc hoặc lý do bắt buộc khiến điều gì đó phải như vậy, do logic hoặc quy luật tự nhiên; điều cần thiết, không thể tránh được.

The principle according to which something must be so, by virtue either of logic or of natural law.

Ví dụ
Tiếp cận nước sạch là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.Access to clean water is a necessity for public health.
Giáo dục được coi là cần thiết cho sự di chuyển của xã hội.Education is seen as a necessity for social mobility.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng hoặc sự việc là cần thiết; điều gì đó bắt buộc phải có hoặc phải làm.

The state or fact of being required.

Ví dụ
Giáo dục là điều cần thiết cho sự phát triển xã hội.Education is a necessity for social development.
Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe là điều cần thiết trong xã hội.Access to healthcare is a necessity in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thứ không thể thiếu, cần có; điều tất yếu hoặc vật dụng bắt buộc phải có trong một tình huống nào đó.

An indispensable thing.

Ví dụ
Giáo dục là điều cần thiết cho tiến bộ xã hội.Education is a necessity for social progress.
Tiếp cận chăm sóc sức khỏe là điều cần thiết cơ bản cho tất cả các cộng đồng.Access to healthcare is a basic necessity for all communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của necessity (Noun)

SingularPlural

necessity

necessities

Kết hợp từ của necessity (Noun)

ADJECTIVE + necessityPHRASESPREPOSITIONVERB + necessitynecessity + VERB
Kết hợp từ của necessity
Collocation
Ví dụ

sự cần thiết chiến lược

strategic necessity

Trong bài viết IELTS, việc quản lý thời gian là một yêu cầu chiến lược để hoàn thành bài luận đúng giờ.

In IELTS writing, using time management is a strategic necessity to finish the essay on time.

nhu cầu cơ bản

basic necessity

Nước là một nhu cầu thiết yếu cơ bản cho mọi người ở Hà Nội trong những tháng hè nóng bức.

Water is a basic necessity for everyone in Hanoi during hot summer months.

nhu cầu lịch sử

historical necessity

Trong phần nói IELTS, giải thích tính tất yếu lịch sử giúp hiểu vì sao các thay đổi xã hội xảy ra vào năm 1945.

In IELTS speaking, explaining historical necessity helps to show why social changes happened in 1945.

cảm nhận được sự cần thiết

perceived necessity

Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi nói về sự cần thiết được cảm nhận của mạng xã hội trong giao tiếp.

In my IELTS speaking test, I talked about the perceived necessity of social media for communication.

cần thiết về y tế

medical necessity

Trong bài nói IELTS, bạn có thể nói về nhu cầu y tế đối với vắc xin trong các buổi tụ họp xã hội.

In the IELTS speaking test, you can talk about medical necessity for vaccines during social gatherings.

Video ngữ cảnh