necessity
necessity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một thứ không thể thiếu, cần có; điều tất yếu hoặc vật dụng bắt buộc phải có trong một tình huống nào đó.
An indispensable thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của necessity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
necessity | necessities |
Kết hợp từ của necessity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự cần thiết chiến lược strategic necessity | Trong bài viết IELTS, việc quản lý thời gian là một yêu cầu chiến lược để hoàn thành bài luận đúng giờ. In IELTS writing, using time management is a strategic necessity to finish the essay on time. |
nhu cầu cơ bản basic necessity | Nước là một nhu cầu thiết yếu cơ bản cho mọi người ở Hà Nội trong những tháng hè nóng bức. Water is a basic necessity for everyone in Hanoi during hot summer months. |
nhu cầu lịch sử historical necessity | Trong phần nói IELTS, giải thích tính tất yếu lịch sử giúp hiểu vì sao các thay đổi xã hội xảy ra vào năm 1945. In IELTS speaking, explaining historical necessity helps to show why social changes happened in 1945. |
cảm nhận được sự cần thiết perceived necessity | Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi nói về sự cần thiết được cảm nhận của mạng xã hội trong giao tiếp. In my IELTS speaking test, I talked about the perceived necessity of social media for communication. |
cần thiết về y tế medical necessity | Trong bài nói IELTS, bạn có thể nói về nhu cầu y tế đối với vắc xin trong các buổi tụ họp xã hội. In the IELTS speaking test, you can talk about medical necessity for vaccines during social gatherings. |