Bản dịch của từ Necessity trong tiếng Việt
Necessity
Noun

Necessity (Noun)
nəsˈɛsɪti
nɪsˈɛsɪti
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một thứ không thể thiếu, cần có; điều tất yếu hoặc vật dụng bắt buộc phải có trong một tình huống nào đó.
An indispensable thing.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
