Bản dịch của từ Virtue trong tiếng Việt

Virtue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Virtue(Noun)

vˈɜːtjuː
ˈvɝtʃu
01

Xuân sắc, đặc biệt ở phụ nữ.

Chastity especially in a woman

贞洁 - 特指女性的纯洁和高尚品德

Ví dụ
02

Một phẩm chất được coi là tốt về mặt đạo đức hoặc đáng mong đợi.

A quality considered morally good or desirable

德行 - 被认为具有道德优点或值得称赞的品质

Ví dụ
03

Hành vi thể hiện các chuẩn mực đạo đức cao.

Behavior showing high moral standards

德行 - 表现出高尚道德标准的行为或品质

Ví dụ