Bản dịch của từ Virtue trong tiếng Việt
Virtue
Noun [U/C]

Virtue(Noun)
vˈɜːtjuː
ˈvɝtʃu
01
Trong phụ nữ, tính giữ gìn trinh tiết đặc biệt quan trọng.
Springtime beauty, especially in women.
春天的美丽,尤其体现在女性身上。
Ví dụ
Ví dụ
Virtue

Trong phụ nữ, tính giữ gìn trinh tiết đặc biệt quan trọng.
Springtime beauty, especially in women.
春天的美丽,尤其体现在女性身上。