ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Virtue
Đức hạnh tiết hạnh, đặc biệt ở phụ nữ.
Chastity especially in a woman
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phẩm chất được coi là tốt về mặt đạo đức hoặc đáng mong đợi.
A quality considered morally good or desirable
Hành vi thể hiện các chuẩn mực đạo đức cao.
Behavior showing high moral standards