traditional
traditional (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thuộc về hoặc liên quan đến truyền thống; dựa trên phong tục, tập quán, hay cách làm đã có từ lâu.
Of, relating to, or derived from tradition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được truyền từ thế hệ trước sang thế hệ sau bằng lời nói (không dựa trên văn bản), tức là những phong tục, câu chuyện, kiến thức hoặc tập quán được truyền miệng qua các đời.
Communicated from ancestors to descendants by word only.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của traditional (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
traditional truyền thống | more traditional truyền thống hơn | most traditional truyền thống nhất |
Kết hợp từ của traditional (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tương đối truyền thống fairly traditional | Cô ấy tuân theo lối sống khá truyền thống. She follows a fairly traditional lifestyle. |
cực kỳ truyền thống extremely traditional | Cô ấy tuân theo phong tục cực kỳ truyền thống trong cộng đồng của mình. She follows extremely traditional customs in her community. |
rất truyền thống very traditional | Gia đình cô ấy có cách đón chào ngày lễ rất truyền thống. Her family has a very traditional way of celebrating holidays. |
traditional (Noun)
Nghĩa 01
(từ lóng, không đếm được) Viết tắt của “traditional Chinese” — tức là chữ Hán truyền thống (như dùng để chỉ bộ chữ Hán truyền thống/phiên bản chữ Trung Quốc truyền thống).
(informal, uncountable) Short for traditional Chinese.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(thường dùng ở dạng số nhiều) Những thứ mang tính truyền thống, theo lối cũ, thông thường hoặc được xem là chuẩn mực trong một cộng đồng hoặc nền văn hóa.
(usually in the plural) Anything that is traditional, conventional, standard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một người có quan điểm, niềm tin và lối sống cố hữu theo phong tục, truyền thống cũ; thường giữ những giá trị và tập quán truyền thống, ít chấp nhận thay đổi.
A person with traditional beliefs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
