Bản dịch của từ Traditional trong tiếng Việt

Traditional

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traditional(Adjective)

trəˈdɪʃ.ən.əl
trəˈdɪʃ.ən.əl
01

Mô tả cái gì đó theo kiểu cổ truyền, lâu đời hoặc giữ theo phong cách cũ (không hiện đại). Dùng để nói về phong tục, trang phục, đồ vật, phương pháp hay lối sống vẫn giữ theo truyền thống.

Traditional, traditional, old style.

Ví dụ
02

Liên quan đến truyền thống Trung Quốc; mang đặc trưng, phong tục, văn hóa, hoặc phong cách cổ truyền của người Trung Quốc.

Relating to traditional Chinese.

Ví dụ
03

Thuộc về hoặc liên quan đến truyền thống; dựa trên phong tục, tập quán, hay cách làm đã có từ lâu.

Of, relating to, or derived from tradition.

Ví dụ
04

Được truyền từ thế hệ trước sang thế hệ sau bằng lời nói (không dựa trên văn bản), tức là những phong tục, câu chuyện, kiến thức hoặc tập quán được truyền miệng qua các đời.

Communicated from ancestors to descendants by word only.

Ví dụ

Dạng tính từ của Traditional (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Traditional

Truyền thống

More traditional

Truyền thống hơn

Most traditional

Truyền thống nhất

Traditional(Noun)

tɹədˈɪʃənl̩
tɹədˈɪʃənl̩
01

(từ lóng, không đếm được) Viết tắt của “traditional Chinese” — tức là chữ Hán truyền thống (như dùng để chỉ bộ chữ Hán truyền thống/phiên bản chữ Trung Quốc truyền thống).

(informal, uncountable) Short for traditional Chinese.

Ví dụ
02

(thường dùng ở dạng số nhiều) Những thứ mang tính truyền thống, theo lối cũ, thông thường hoặc được xem là chuẩn mực trong một cộng đồng hoặc nền văn hóa.

(usually in the plural) Anything that is traditional, conventional, standard.

Ví dụ
03

Một người có quan điểm, niềm tin và lối sống cố hữu theo phong tục, truyền thống cũ; thường giữ những giá trị và tập quán truyền thống, ít chấp nhận thay đổi.

A person with traditional beliefs.

traditional là gì
Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ