Anh - Việt

Bản dịch của từ Traditional trong tiếng Việt

traditional

AdjectiveNoun

traditional (Adjective)

/trəˈdɪʃ.ən.əl/
/trəˈdɪʃ.ən.əl/
AI

Nghĩa 01

Mô tả cái gì đó theo kiểu cổ truyền, lâu đời hoặc giữ theo phong cách cũ (không hiện đại). Dùng để nói về phong tục, trang phục, đồ vật, phương pháp hay lối sống vẫn giữ theo truyền thống.

Traditional, traditional, old style.

Ví dụ
Cô ấy mặc trang phục truyền thống tại lễ hội văn hóa.She wore a traditional dress to the cultural festival.
Buổi biểu diễn âm nhạc truyền thống rất cuốn hút và được đón nhận tốt.The traditional music performance was captivating and well-received.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thuộc về hoặc liên quan đến truyền thống; dựa trên phong tục, tập quán, hay cách làm đã có từ lâu.

Of, relating to, or derived from tradition.

Ví dụ
Cô ấy mặc một bộ váy truyền thống tại lễ hội văn hóa.She wore a traditional dress to the cultural festival.
Màn trình diễn âm nhạc truyền thống đã thu hút khán giả bằng tính chân thực của nó.The traditional music performance captivated the audience with its authenticity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được truyền từ thế hệ trước sang thế hệ sau bằng lời nói (không dựa trên văn bản), tức là những phong tục, câu chuyện, kiến thức hoặc tập quán được truyền miệng qua các đời.

Communicated from ancestors to descendants by word only.

Ví dụ
Giá trị truyền thống được truyền lại qua các thế hệ trong cộng đồng.Traditional values are passed down through generations in the community.
Trang phục truyền thống mặc trong các lễ hội phản ánh di sản văn hóa.The traditional clothing worn during festivals reflects cultural heritage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của traditional (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

traditional

truyền thống

more traditional

truyền thống hơn

most traditional

truyền thống nhất

Kết hợp từ của traditional (Adjective)

ADVERB + traditionalVERB + traditional
Kết hợp từ của traditional
Collocation
Ví dụ

tương đối truyền thống

fairly traditional

Cô ấy tuân theo lối sống khá truyền thống.

She follows a fairly traditional lifestyle.

cực kỳ truyền thống

extremely traditional

Cô ấy tuân theo phong tục cực kỳ truyền thống trong cộng đồng của mình.

She follows extremely traditional customs in her community.

rất truyền thống

very traditional

Gia đình cô ấy có cách đón chào ngày lễ rất truyền thống.

Her family has a very traditional way of celebrating holidays.

traditional (Noun)

/tɹədˈɪʃənl̩/
/tɹədˈɪʃənl̩/
AI

Nghĩa 01

(từ lóng, không đếm được) Viết tắt của “traditional Chinese” — tức là chữ Hán truyền thống (như dùng để chỉ bộ chữ Hán truyền thống/phiên bản chữ Trung Quốc truyền thống).

(informal, uncountable) Short for traditional Chinese.

Ví dụ
Cô ấy thực hành y học Trung Quốc truyền thống.She practices traditional Chinese medicine.
Văn hóa Trung Quốc truyền thống đánh giá cao sự hòa hợp và tôn trọng.Traditional Chinese culture values harmony and respect.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(thường dùng ở dạng số nhiều) Những thứ mang tính truyền thống, theo lối cũ, thông thường hoặc được xem là chuẩn mực trong một cộng đồng hoặc nền văn hóa.

(usually in the plural) Anything that is traditional, conventional, standard.

Ví dụ
Truyền thống văn hóa quan trọng trong xã hội.Cultural traditions are important in society.
Tôn trọng phong tục là một phần của giá trị truyền thống.Respecting customs is part of traditional values.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người có quan điểm, niềm tin và lối sống cố hữu theo phong tục, truyền thống cũ; thường giữ những giá trị và tập quán truyền thống, ít chấp nhận thay đổi.

A person with traditional beliefs.

Ví dụ
John là một người truyền thống, coi trọng phong tục và di sản.John is a traditional who values customs and heritage.
Cô ấy tôn trọng truyền thống của ông bà như một người truyền thống.She respects her grandparents' traditions as a traditional.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh