Bản dịch của từ Traditional trong tiếng Việt
Traditional

Traditional(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc về hoặc liên quan đến truyền thống; dựa trên phong tục, tập quán, hay cách làm đã có từ lâu.
Of, relating to, or derived from tradition.
传统的,源于习俗和传统。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được truyền từ thế hệ trước sang thế hệ sau bằng lời nói (không dựa trên văn bản), tức là những phong tục, câu chuyện, kiến thức hoặc tập quán được truyền miệng qua các đời.
Communicated from ancestors to descendants by word only.
通过口头传承的习俗和知识
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Traditional (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Traditional Truyền thống | More traditional Truyền thống hơn | Most traditional Truyền thống nhất |
Traditional(Noun)
(từ lóng, không đếm được) Viết tắt của “traditional Chinese” — tức là chữ Hán truyền thống (như dùng để chỉ bộ chữ Hán truyền thống/phiên bản chữ Trung Quốc truyền thống).
(informal, uncountable) Short for traditional Chinese.
传统的中文
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(thường dùng ở dạng số nhiều) Những thứ mang tính truyền thống, theo lối cũ, thông thường hoặc được xem là chuẩn mực trong một cộng đồng hoặc nền văn hóa.
(usually in the plural) Anything that is traditional, conventional, standard.
传统的事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người có quan điểm, niềm tin và lối sống cố hữu theo phong tục, truyền thống cũ; thường giữ những giá trị và tập quán truyền thống, ít chấp nhận thay đổi.
A person with traditional beliefs.
一个有传统信仰的人。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "traditional" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến truyền thống, thể hiện các giá trị, phong tục hoặc tập quán được duy trì và truyền lại qua các thế hệ. Từ này thường được sử dụng để mô tả văn hóa, nghệ thuật, lễ hội hay tôn giáo mà không thay đổi nhiều theo thời gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "traditional" được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, như sự nhấn mạnh vào giá trị văn hóa cổ điển trong tiếng Anh Anh trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào sự sáng tạo trong các lĩnh vực hiện đại hơn.
Từ "traditional" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "traditionalis", xuất phát từ động từ "tradere", có nghĩa là "giao phó, chuyển giao". Từ này thể hiện ý nghĩa của việc truyền lại các phong tục, tập quán qua các thế hệ. Lịch sử từ này phản ánh khái niệm về sự duy trì và bảo tồn văn hóa, tập quán của một cộng đồng, tạo nền tảng cho việc hiểu rõ các giá trị lịch sử và xã hội hiện tại.
Từ "traditional" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài nói và bài viết, nơi có nhiều chủ đề liên quan đến văn hóa và phong tục. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những phương pháp, giá trị hoặc phong cách đã tồn tại qua thời gian, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về giáo dục, nghệ thuật, và lễ hội. Sự phổ biến của từ này phản ánh tầm quan trọng của truyền thống trong xã hội hiện đại.
Họ từ
Từ "traditional" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến truyền thống, thể hiện các giá trị, phong tục hoặc tập quán được duy trì và truyền lại qua các thế hệ. Từ này thường được sử dụng để mô tả văn hóa, nghệ thuật, lễ hội hay tôn giáo mà không thay đổi nhiều theo thời gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "traditional" được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, như sự nhấn mạnh vào giá trị văn hóa cổ điển trong tiếng Anh Anh trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào sự sáng tạo trong các lĩnh vực hiện đại hơn.
Từ "traditional" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "traditionalis", xuất phát từ động từ "tradere", có nghĩa là "giao phó, chuyển giao". Từ này thể hiện ý nghĩa của việc truyền lại các phong tục, tập quán qua các thế hệ. Lịch sử từ này phản ánh khái niệm về sự duy trì và bảo tồn văn hóa, tập quán của một cộng đồng, tạo nền tảng cho việc hiểu rõ các giá trị lịch sử và xã hội hiện tại.
Từ "traditional" có tần suất sử dụng cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài nói và bài viết, nơi có nhiều chủ đề liên quan đến văn hóa và phong tục. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những phương pháp, giá trị hoặc phong cách đã tồn tại qua thời gian, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về giáo dục, nghệ thuật, và lễ hội. Sự phổ biến của từ này phản ánh tầm quan trọng của truyền thống trong xã hội hiện đại.
