Bản dịch của từ Chinese trong tiếng Việt

Chinese

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chinese (Noun)

ʃɪnˈiːz
ˈtʃɪnəs
01

Ngôn ngữ gồm nhiều phương ngữ được sử dụng bởi phần lớn người dân Trung Quốc, như tiếng Quan Thoại và tiếng Quảng Đông

The language spoken by the largest group of people in China including several varieties such as Mandarin and Cantonese

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người đến từ Trung Quốc hoặc người có nguồn gốc Trung Quốc

A person from China or a person of Chinese origin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chinese (Adjective)

ʃɪnˈiːz
ˈtʃɪnəs
01

Thuộc về Trung Quốc, người dân, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Trung Quốc

Relating to China its people culture or language

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa