Bản dịch của từ Sinotibetan trong tiếng Việt
Sinotibetan
Adjective

Sinotibetan(Adjective)
sˌɪnəʊtˈɪbɪtən
ˌsɪnəˈtɪbətən
01
Mô tả những đặc điểm văn hóa và lịch sử gắn liền với các dân tộc Tạng-Hán.
Describing the cultural and historical characteristics associated with SinoTibetan peoples
Ví dụ
02
Liên quan đến khu vực Đông Á và Tây Tạng
Of or pertaining to the region of East Asia and Tibet
Ví dụ
