Bản dịch của từ Cultural trong tiếng Việt

Cultural

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cultural(Adjective)

ˈkʌl.tʃər.əl
ˈkʌl.tʃər.əl
01

Thuộc về văn hóa; liên quan đến tập quán, giá trị, nghệ thuật, tín ngưỡng, lối sống hoặc di sản của một cộng đồng hoặc xã hội.

Belongs to culture.

文化的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến văn hóa — những tập quán, tín ngưỡng, nghệ thuật, phong tục, và cách sống của một cộng đồng hoặc xã hội.

Pertaining to culture.

与文化相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(kỹ thuật) Do hoạt động của con người gây ra; liên quan đến tác động, thay đổi do con người, chứ không phải do thiên nhiên.

(technical) Due to human activity.

由于人类活动产生的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Cultural (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Cultural

Văn hóa

More cultural

Văn hóa hơn

Most cultural

Văn hóa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ