Bản dịch của từ Cultural trong tiếng Việt
Cultural

Cultural (Adjective)
Thuộc về văn hóa; liên quan đến tập quán, giá trị, nghệ thuật, tín ngưỡng, lối sống hoặc di sản của một cộng đồng hoặc xã hội.
Belongs to culture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến văn hóa — những tập quán, tín ngưỡng, nghệ thuật, phong tục, và cách sống của một cộng đồng hoặc xã hội.
Pertaining to culture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cultural" được sử dụng để miêu tả các yếu tố liên quan đến văn hóa, bao gồm tập tục, truyền thống, giá trị và biểu hiện nghệ thuật trong một cộng đồng hay xã hội. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh văn hóa cụ thể, phản ánh sự đa dạng trong giá trị và quan điểm giữa hai nền văn hóa này.
Họ từ
Từ "cultural" được sử dụng để miêu tả các yếu tố liên quan đến văn hóa, bao gồm tập tục, truyền thống, giá trị và biểu hiện nghệ thuật trong một cộng đồng hay xã hội. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh văn hóa cụ thể, phản ánh sự đa dạng trong giá trị và quan điểm giữa hai nền văn hóa này.
