cultural
cultural (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về văn hóa; liên quan đến tập quán, giá trị, nghệ thuật, tín ngưỡng, lối sống hoặc di sản của một cộng đồng hoặc xã hội.
Belongs to culture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Liên quan đến văn hóa — những tập quán, tín ngưỡng, nghệ thuật, phong tục, và cách sống của một cộng đồng hoặc xã hội.
Pertaining to culture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của cultural (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
cultural văn hóa | more cultural văn hóa hơn | most cultural văn hóa |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cultural" được sử dụng để miêu tả các yếu tố liên quan đến văn hóa, bao gồm tập tục, truyền thống, giá trị và biểu hiện nghệ thuật trong một cộng đồng hay xã hội. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh văn hóa cụ thể, phản ánh sự đa dạng trong giá trị và quan điểm giữa hai nền văn hóa này.