technical
technical (Adjective)
Nghĩa 01
Có tính chuyên môn, liên quan đến kỹ thuật hoặc nghề nghiệp; mang tính chuyên nghiệp và dựa trên kiến thức/khả năng chuyên sâu.
Technical and professional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thuộc về một ngành, một môn nghệ thuật hoặc một nghề, liên quan đến kỹ thuật, phương pháp hay kiến thức chuyên môn của lĩnh vực đó.
Relating to a particular subject, art, or craft, or its techniques.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Liên quan tới các khoa học ứng dụng hoặc công nghệ thực tế, thường dùng trong bối cảnh công nghiệp, kỹ thuật hoặc công việc chuyên môn thực hành.
Involving or concerned with applied and industrial sciences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Do trục trặc hoặc hư hỏng về cơ khí/thiết bị gây ra; xuất phát từ sự cố máy móc hoặc lỗi cơ học.
Resulting from mechanical failure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Dựa trên việc áp dụng hoặc giải thích nghiêm ngặt theo đúng luật lệ, quy tắc hoặc định nghĩa; theo từng chữ, chứ không phải theo tinh thần hoặc ý định rộng hơn.
According to a strict application or interpretation of the law or rules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của technical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
technical kỹ thuật | more technical kỹ thuật thêm | most technical kỹ thuật nhất |
Kết hợp từ của technical (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một cách hoàn toàn kỹ thuật purely technical | Buổi hội thảo tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật thuần túy của lập trình. The workshop focused on purely technical aspects of coding. |
quá kỹ thuật too technical | Các thuật ngữ kỹ thuật trong bài thuyết trình quá kỹ thuật đối với khán giả. The technical jargon in the presentation was too technical for the audience. |
hơi kỹ thuật slightly technical | Bài thuyết trình của cô ấy có chút kỹ thuật nhưng hấp dẫn. Her presentation was slightly technical but engaging. |
quá kỹ thuật overly technical | Tránh sử dụng các thuật ngữ quá kỹ thuật trong bài luận IELTS. Avoid using overly technical terms in IELTS essays. |
rất chuyên môn very technical | Nền tảng truyền thông xã hội mới đòi hỏi kỹ năng rất kỹ thuật. The new social media platform requires very technical skills. |
technical (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "technical" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả sự liên quan đến các khía cạnh chuyên môn hoặc công nghệ trong một lĩnh vực cụ thể. Ở Anh và Mỹ, "technical" có cách viết giống nhau, nhưng trong phát âm có thể khác biệt nhẹ, với người Anh thường phát âm “/ˈtɛknɪkəl/” và người Mỹ là “/ˈtɛknɪkəl/” với âm cuối rõ hơn. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như kỹ thuật, công nghệ thông tin, và các nghiên cứu khoa học, để chỉ những vấn đề phức tạp hoặc yêu cầu kiến thức chuyên sâu.
