Bản dịch của từ Technical trong tiếng Việt
Technical

Technical (Adjective)
Có tính chuyên môn, liên quan đến kỹ thuật hoặc nghề nghiệp; mang tính chuyên nghiệp và dựa trên kiến thức/khả năng chuyên sâu.
Technical and professional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về một ngành, một môn nghệ thuật hoặc một nghề, liên quan đến kỹ thuật, phương pháp hay kiến thức chuyên môn của lĩnh vực đó.
Relating to a particular subject, art, or craft, or its techniques.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan tới các khoa học ứng dụng hoặc công nghệ thực tế, thường dùng trong bối cảnh công nghiệp, kỹ thuật hoặc công việc chuyên môn thực hành.
Involving or concerned with applied and industrial sciences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Do trục trặc hoặc hư hỏng về cơ khí/thiết bị gây ra; xuất phát từ sự cố máy móc hoặc lỗi cơ học.
Resulting from mechanical failure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dựa trên việc áp dụng hoặc giải thích nghiêm ngặt theo đúng luật lệ, quy tắc hoặc định nghĩa; theo từng chữ, chứ không phải theo tinh thần hoặc ý định rộng hơn.
According to a strict application or interpretation of the law or rules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Technical (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
