strict
Adjective
strict (Adjective)
/stɹɪkt/
/stɹˈɪkt/
AI
Nghĩa 01
Yêu cầu nghiêm ngặt rằng các quy tắc, nguyên tắc hoặc quy định về hành vi phải được tuân theo và thực hiện; không dễ dãi, kiểm soát chặt chẽ và có kỷ luật.
Demanding that rules concerning behaviour are obeyed and observed.
Ví dụ
Giáo viên nghiêm khắc áp dụng quy tắc trong lớp học.The strict teacher enforced rules in the classroom.
Quy định về trang phục nghiêm ngặt được tuân thủ tại sự kiện trang trọng.The strict dress code was followed at the formal event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nghiêm ngặt; đúng theo quy định hoặc tiêu chuẩn, không cho phép sai lệch hay nới lỏng.
Exact in correspondence or adherence to something; not allowing or admitting deviation or relaxation.
Ví dụ
Câu lạc bộ xã hội có quy tắc nghiêm ngặt cho thành viên.The social club has strict rules for its members.
Cô ấy tuân thủ lịch trình chính xác cho các hoạt động cộng đồng.She follows a strict schedule for community service activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy nổi tiếng với sự tuân thủ nghiêm ngặt với nghi thức xã hội.She is known for her strict adherence to social etiquette.
Trường có chính sách nghiêm ngặt chống lại hành vi bắt nạt giữa học sinh.The school has a strict policy against bullying among students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của strict (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
strict nghiêm ngặt | stricter chặt chẽ hơn | strictest nghiêm ngặt nhất |