adherence
adherence (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong y học, “adherence” chỉ mức độ mà bệnh nhân tiếp tục tuân theo kế hoạch điều trị đã thỏa thuận với bác sĩ (uống thuốc đúng liều, đúng giờ, tái khám theo hẹn, thực hiện thay đổi lối sống...).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của adherence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
adherence | - |
Kết hợp từ của adherence (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tuân thủ nghiêm ngặt strict adherence | Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc cải thiện hành vi xã hội ở trường như Lincoln High. Strict adherence to rules improves social behavior in schools like Lincoln High. |
sự tuân thủ mù quáng slavish adherence | Nhiều sinh viên thể hiện sự tuân thủ mù quáng với các quy tắc xã hội lỗi thời trong các cuộc thảo luận. Many students show slavish adherence to outdated social norms in discussions. |
tuân thủ nghiêm ngặt firm adherence | Cộng đồng đã thể hiện sự tuân thủ vững chắc chương trình tái chế mới năm 2023. The community showed firm adherence to the new recycling program in 2023. |
tuân thủ trung thành faithful adherence | Cộng đồng đã thể hiện sự tuân thủ trung thành với các quy định tái chế mới. The community showed faithful adherence to the new recycling rules. |
tuân thủ chặt chẽ close adherence | Nhiều cộng đồng thể hiện sự tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực xã hội. Many communities show close adherence to social norms and traditions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adherence" có nghĩa là sự tuân thủ hoặc bám sát một quy tắc, nguyên tắc hoặc kế hoạch nào đó. Trong ngữ cảnh y tế, "adherence" thường đề cập đến việc bệnh nhân tuân theo phác đồ điều trị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đương với nghĩa như nhau, không có sự khác biệt lớn trong phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng và tầm quan trọng trong các lĩnh vực khác nhau có thể thay đổi tùy theo văn hóa và thói quen ngôn ngữ.