Bản dịch của từ Adherence trong tiếng Việt

Adherence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adherence (Noun)

ədhˈɪɹn̩s
ædhˈiɹn̩s
01

Sự bám dính hoặc kết dính chặt giữa hai vật thể, nghĩa là hai vật tiếp xúc và dính sát vào nhau.

A close physical union of two objects.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự ủng hộ trung thành, kiên định đối với một lý tưởng, quan điểm, tổ chức hoặc nguyên tắc.

Faithful support for some cause.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong y học, “adherence” chỉ mức độ mà bệnh nhân tiếp tục tuân theo kế hoạch điều trị đã thỏa thuận với bác sĩ (uống thuốc đúng liều, đúng giờ, tái khám theo hẹn, thực hiện thay đổi lối sống...).

(medicine) An extent to which a patient continues an agreed treatment plan.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ