two
Noun
two (Noun)
/tˈu/
/tˈu/
AI
Ví dụ
Cô ấy sưu tập twos hiếm như một sở thích.She collected rare twos as a hobby.
Ông già khoe bộ sưu tập twos cổ điển của mình.The old man showed off his vintage twos collection.
Ví dụ
Cô ấy rút một lá bài hai từ bộ bài trong đêm chơi.She drew a two from the deck during the game night.
Người chia bài đã chia hai lá bài hai liên tiếp tại sòng bạc.The dealer dealt two twos in a row at the casino.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một đứa trẻ (bé) được hai tuổi — tức là đã tròn hai năm tuổi.
A child aged two.
Ví dụ
Cô ấy có hai đứa trẻ, cả hai đều 2 tuổi.She has two children, both aged two.
Lớp mẫu giáo dành cho trẻ 2 tuổi.The nursery class is for children aged two.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của two (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
two | twos |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "two" là một số đếm trong tiếng Anh, biểu thị giá trị số học tương ứng với con số 2. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "two" thường dùng để chỉ số lượng của một thứ gì đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ "two" không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách dùng có thể khác nhau, ví dụ như trong các cấu trúc ngữ pháp hoặc cách biểu đạt số thứ tự.