child
child (Noun Countable)
Nghĩa 01
Đề cập đến trẻ em hoặc em bé — một người nhỏ tuổi, chưa trưởng thành.
Child, baby.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của child (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trẻ có nhu cầu đặc biệt special-needs child | Cô ấy tình nguyện giúp đỡ một đứa trẻ có nhu cầu đặc biệt trong cộng đồng. She volunteers to help a special-needs child in the community. |
đứa trẻ chậm chạp slow child | Đứa trẻ chậm tiến bộ gặp khó khăn để theo kịp lớp. The slow child struggled to keep up with the class. |
đứa trẻ hư hỏng spoiled child | Đứa trẻ hư luôn được những gì nó muốn. The spoiled child always gets what he wants. |
trẻ bị hen suyễn asthmatic child | Đứa trẻ bị hen suyễn gặp khó khăn khi thở trong bài thi nói. The asthmatic child struggles to breathe during the speaking test. |
trẻ em bất ưu underprivileged child | Trẻ em thiếu may mắn cần hỗ trợ giáo dục hơn. Underprivileged children need more educational support. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "child" trong tiếng Anh chỉ một cá nhân còn nhỏ tuổi, thường được định nghĩa trong khoảng từ sơ sinh đến 12 tuổi. Trong tiếng Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi và không có phiên bản viết khác biệt so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng "children" nhiều hơn trong ngữ cảnh chính thức. "Child" thể hiện sự ngây thơ và sự phát triển của con người trong giai đoạn đầu đời, khi mà kiến thức và kinh nghiệm sống còn hạn chế.
