classic
classic (Adjective)
Nghĩa 01 · Diễn tả điều gì đó mang tính cổ điển, có phong cách, lịch lãm và được coi là “ngầu” theo cách bền vững hoặc tinh tế.
Diễn tả điều gì đó mang tính cổ điển, có phong cách, lịch lãm và được coi là “ngầu” theo cách bền vững hoặc tinh tế.
Classic, cool.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của classic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
classic cổ điển | more classic cổ điển hơn | most classic cổ điển nhất |
classic (Noun)
Nghĩa 01 · Một giải đấu lớn trong thể thao, thường dùng cho các giải đấu danh giá trong golf hoặc quần vợt (ví dụ: các 'major' hay giải vô địch uy tín).
Một giải đấu lớn trong thể thao, thường dùng cho các giải đấu danh giá trong golf hoặc quần vợt (ví dụ: các 'major' hay giải vô địch uy tín).
A major sports tournament or competition, especially in golf or tennis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một môn học ở trường hoặc đại học chuyên nghiên cứu văn học, triết học và lịch sử của thời cổ đại, đặc biệt là văn bản và văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ.
Một môn học ở trường hoặc đại học chuyên nghiên cứu văn học, triết học và lịch sử của thời cổ đại, đặc biệt là văn bản và văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ.
A subject at school or university which involves the study of ancient Greek and Latin literature, philosophy, and history.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một tác phẩm nghệ thuật (sách, phim, tranh, nhạc, v.v.) được công nhận là có giá trị lâu dài, xuất sắc và mang tính tiêu biểu; thường được coi là kinh điển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của classic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
classic | classics |
Kết hợp từ của classic (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
siêu phẩm xuyên thời gian all-time classic | Bộ phim 'Titanic' là một tác phẩm kinh điển. The movie 'Titanic' is an all-time classic. |
tiểu cổ điển minor classic | Cuốn tiểu thuyết được coi là một tác phẩm kinh điển nhỏ trong văn học xã hội. The novel is considered a minor classic in social literature. |
siêu phẩm ngay lập tức instant classic | Bộ phim mới về tình bạn là một tác phẩm kinh điển ngay lập tức đối với giới trẻ ở Hà Nội. The new movie about friendship is an instant classic among young people in Hanoi. |
phim cúlt cult classic | Bộ phim "The Rocky Horror Picture Show" là một cult classic mà nhiều học sinh bàn luận trong môn xã hội học. The movie "The Rocky Horror Picture Show" is a cult classic that many students talk about in social studies. |
phim cổ điển film classic | Lớp học xã hội đã xem bộ phim kinh điển Casablanca vào năm 2023. The social studies class watched the film classic Casablanca in 2023. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "classic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "classicus", mang nghĩa là thuộc về giai cấp cao. Trong ngữ cảnh văn học, âm nhạc và nghệ thuật, "classic" chỉ những tác phẩm có giá trị lâu bền, ảnh hưởng mạnh mẽ và được công nhận rộng rãi qua thời gian. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng chú ý giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, trong cách sử dụng, từ này thường được đi kèm với danh từ chỉ thể loại nghệ thuật để nhấn mạnh tính chất đặc sắc và truyền thống.
