Bản dịch của từ Classic trong tiếng Việt
Classic

Classic (Adjective)
Diễn tả điều gì đó mang tính cổ điển, có phong cách, lịch lãm và được coi là “ngầu” theo cách bền vững hoặc tinh tế.
Classic, cool.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Classic (Noun)
Một giải đấu lớn trong thể thao, thường dùng cho các giải đấu danh giá trong golf hoặc quần vợt (ví dụ: các 'major' hay giải vô địch uy tín).
A major sports tournament or competition, especially in golf or tennis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một môn học ở trường hoặc đại học chuyên nghiên cứu văn học, triết học và lịch sử của thời cổ đại, đặc biệt là văn bản và văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ.
A subject at school or university which involves the study of ancient Greek and Latin literature, philosophy, and history.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "classic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "classicus", mang nghĩa là thuộc về giai cấp cao. Trong ngữ cảnh văn học, âm nhạc và nghệ thuật, "classic" chỉ những tác phẩm có giá trị lâu bền, ảnh hưởng mạnh mẽ và được công nhận rộng rãi qua thời gian. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng chú ý giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, trong cách sử dụng, từ này thường được đi kèm với danh từ chỉ thể loại nghệ thuật để nhấn mạnh tính chất đặc sắc và truyền thống.
Họ từ
Từ "classic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "classicus", mang nghĩa là thuộc về giai cấp cao. Trong ngữ cảnh văn học, âm nhạc và nghệ thuật, "classic" chỉ những tác phẩm có giá trị lâu bền, ảnh hưởng mạnh mẽ và được công nhận rộng rãi qua thời gian. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng chú ý giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, trong cách sử dụng, từ này thường được đi kèm với danh từ chỉ thể loại nghệ thuật để nhấn mạnh tính chất đặc sắc và truyền thống.

