Bản dịch của từ Ancient trong tiếng Việt
Ancient

Ancient (Adjective)
Miêu tả điều gì đó rất cổ xưa, tồn tại từ lâu hoặc có nguồn gốc từ thời xa xưa.
Ancient, long-standing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ancient" có nghĩa là cổ xưa, đề cập đến thời kỳ hoặc sự vật có tuổi thọ lâu đời, thường từ hàng nghìn năm trước. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều phát âm là /ˈeɪnʃənt/. Tuy nhiên, thỉnh thoảng, trong văn viết, "ancient" có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau liên quan đến lịch sử, văn hóa hoặc khảo cổ học, nhấn mạnh sự quan trọng của những di sản từ quá khứ.
Họ từ
Từ "ancient" có nghĩa là cổ xưa, đề cập đến thời kỳ hoặc sự vật có tuổi thọ lâu đời, thường từ hàng nghìn năm trước. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều phát âm là /ˈeɪnʃənt/. Tuy nhiên, thỉnh thoảng, trong văn viết, "ancient" có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau liên quan đến lịch sử, văn hóa hoặc khảo cổ học, nhấn mạnh sự quan trọng của những di sản từ quá khứ.
