ancient
ancient (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả điều gì đó rất cổ xưa, tồn tại từ lâu hoặc có nguồn gốc từ thời xa xưa.
Ancient, long-standing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của ancient (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
ancient cổ | more ancient cổ xưa hơn | most ancient cổ xưa nhất |
Kết hợp từ của ancient (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cổ xưa tích cực positively ancient | Truyền thống trà tế ở Nhật Bản cổ kính. The tradition of tea ceremonies in Japan is positively ancient. |
khá cổ fairly ancient | Truyền thống kha khá cổ xưa của việc kể chuyện liên kết cộng đồng chúng tôi. The fairly ancient tradition of storytelling binds our community together. |
cực kỳ cổ xưa extremely ancient | Những tàn tích cổ ở Pompeii cực kỳ cổ xưa. The ancient ruins in Pompeii are extremely ancient. |
cực kỳ cổ incredibly ancient | Truyền thống cực kỳ cổ xưa của lễ trà ở Nhật Bản. The incredibly ancient tradition of tea ceremonies in Japan. |
rất cổ very ancient | Các tàn tích của Pompeii rất cổ xưa. The ruins of Pompeii are very ancient. |
ancient (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ancient (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ancient | ancients |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ancient" có nghĩa là cổ xưa, đề cập đến thời kỳ hoặc sự vật có tuổi thọ lâu đời, thường từ hàng nghìn năm trước. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều phát âm là /ˈeɪnʃənt/. Tuy nhiên, thỉnh thoảng, trong văn viết, "ancient" có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau liên quan đến lịch sử, văn hóa hoặc khảo cổ học, nhấn mạnh sự quan trọng của những di sản từ quá khứ.