Bản dịch của từ Flag trong tiếng Việt

Flag

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flag(Noun)

flˈæg
flˈæg
01

Một mảnh vải nhỏ được gắn vào một cạnh trên một cây cột hoặc que, dùng làm biển báo hoặc tín hiệu trong các môn thể thao (ví dụ cờ báo góc trong bóng đá, cờ hiệu trong đua xe).

A small piece of cloth attached at one edge to a pole and used as a marker or signal in various sports.

用作标记或信号的小布条

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại cây có lá dài, nhọn như kiếm mọc từ thân rễ (thân hành/rhizome).

A plant with sword-shaped leaves that grow from a rhizome.

一种叶子像剑的植物,生长于根茎上。

flag
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một biến (hoặc trường dữ liệu) dùng để biểu thị một đặc tính, trạng thái hoặc cờ hiệu của bản ghi — thường là giá trị đơn giản (ví dụ true/false, 0/1 hoặc các nhãn) giúp biết xem bản ghi có thuộc tính nào hay không.

A variable used to indicate a particular property of the data in a record.

数据记录中表示特定属性的变量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một mảnh vải (hoặc chất liệu tương tự), thường hình chữ nhật hoặc vuông, gắn một mép vào cột hoặc dây, dùng làm biểu tượng của một quốc gia, tổ chức hoặc để trang trí trong các dịp lễ.

A piece of cloth or similar material, typically oblong or square, attachable by one edge to a pole or rope and used as the symbol or emblem of a country or institution or as a decoration during public festivities.

一块布,常用作国家或组织的象征。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một phiến đá mỏng, thường có hình chữ nhật hoặc vuông, được lát trên mặt đất làm lối đi, sân, hoặc nền — tức là đá lát nền.

A flat stone slab, typically rectangular or square, used for paving.

平石块,通常是矩形或方形,用于铺路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Flag (Noun)

SingularPlural

Flag

Flags

Flag(Verb)

flˈæg
flˈæg
01

(động từ) Trở nên mệt mỏi, bớt hăng hái hoặc kém năng nổ; mất dần sức sống hoặc nhiệt tình.

Become tired or less enthusiastic or dynamic.

变得疲倦或失去热情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ra hiệu cho một phương tiện hoặc lái xe dừng lại, thường bằng cách vẫy tay hoặc đưa tay ra hiệu.

Signal to a vehicle or driver to stop, especially by waving one's arm.

挥手示意停下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đánh dấu một mục để chú ý hoặc xử lý theo một cách nhất định (ví dụ: gắn nhãn, đánh dấu để xem lại hoặc xử lý sau).

Mark (an item) for attention or treatment in a specified way.

标记某物以引起注意或处理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Gắn cờ hoặc trang trí bằng cờ (treo cờ lên nơi nào đó hoặc cho xuất hiện cờ để đánh dấu/các mục đích trang trí).

Provide or decorate with a flag or flags.

用旗帜装饰或标记。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Flag (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Flag

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Flagged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Flagged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Flags

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Flagging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ