Bản dịch của từ Flag trong tiếng Việt
Flag

Flag (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một mảnh vải (hoặc chất liệu tương tự), thường hình chữ nhật hoặc vuông, gắn một mép vào cột hoặc dây, dùng làm biểu tượng của một quốc gia, tổ chức hoặc để trang trí trong các dịp lễ.
A piece of cloth or similar material, typically oblong or square, attachable by one edge to a pole or rope and used as the symbol or emblem of a country or institution or as a decoration during public festivities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flag (Verb)
(động từ) Trở nên mệt mỏi, bớt hăng hái hoặc kém năng nổ; mất dần sức sống hoặc nhiệt tình.
Become tired or less enthusiastic or dynamic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flag" trong tiếng Anh có nghĩa tổng quát là khẩu hiệu hoặc biểu tượng đại diện cho một nhóm, một quốc gia hoặc một lý tưởng nào đó. Về hình thức, "flag" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ, làm cho âm "a" trong từ này có thể âm gần như giống với âm "ä" trong tiếng Đức. Thông thường, từ này được sử dụng trong một loạt các lĩnh vực từ chính trị đến thể thao và văn hóa.
Họ từ
Từ "flag" trong tiếng Anh có nghĩa tổng quát là khẩu hiệu hoặc biểu tượng đại diện cho một nhóm, một quốc gia hoặc một lý tưởng nào đó. Về hình thức, "flag" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ, làm cho âm "a" trong từ này có thể âm gần như giống với âm "ä" trong tiếng Đức. Thông thường, từ này được sử dụng trong một loạt các lĩnh vực từ chính trị đến thể thao và văn hóa.
