flag
flag (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ) Trở nên mệt mỏi, bớt hăng hái hoặc kém năng nổ; mất dần sức sống hoặc nhiệt tình.
Become tired or less enthusiastic or dynamic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flag (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flag |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flagged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flagged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flags |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flagging |
flag (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một mảnh vải (hoặc chất liệu tương tự), thường hình chữ nhật hoặc vuông, gắn một mép vào cột hoặc dây, dùng làm biểu tượng của một quốc gia, tổ chức hoặc để trang trí trong các dịp lễ.
A piece of cloth or similar material, typically oblong or square, attachable by one edge to a pole or rope and used as the symbol or emblem of a country or institution or as a decoration during public festivities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của flag (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
flag | flags |
Kết hợp từ của flag (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lá cờ ca rô chequered/checkered flag | Cờ ca rô báo hiệu kết thúc cuộc đua cho mọi người. The chequered flag signals the end of the race for everyone. |
cờ đang cháy burning flag | Những người biểu tình đã đốt một lá cờ trong cuộc biểu tình ở Washington tuần trước. Protesters burned a flag during the rally in Washington last week. |
cờ chiến battle flag | Cộng đồng đã nâng cao lá cờ chiến đấu cho công lý xã hội năm ngoái. The community raised a battle flag for social justice last year. |
lá cờ rách nát tattered flag | Cờ rách tả tơi phấp phới tại sự kiện cộng đồng hôm thứ Bảy. The tattered flag waved proudly at the community event last Saturday. |
lá cờ quốc gia national flag | Cờ quốc gia đại diện cho sự thống nhất và tự hào của đất nước trong các sự kiện. The national flag represents our country’s unity and pride during events. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flag" trong tiếng Anh có nghĩa tổng quát là khẩu hiệu hoặc biểu tượng đại diện cho một nhóm, một quốc gia hoặc một lý tưởng nào đó. Về hình thức, "flag" trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ, làm cho âm "a" trong từ này có thể âm gần như giống với âm "ä" trong tiếng Đức. Thông thường, từ này được sử dụng trong một loạt các lĩnh vực từ chính trị đến thể thao và văn hóa.
