ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Decorate
Làm cho một vật (hoặc không gian) trông đẹp hơn bằng cách thêm đồ vật, hình ảnh, họa tiết hoặc phụ kiện trang trí.
Make something look more attractive by adding extra items or images to it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trao tặng huân chương, huy chương hoặc phần thưởng chính thức cho một quân nhân vì thành tích hoặc lòng dũng cảm.
Confer an award or medal on a member of the armed forces.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/decorate/