Bản dịch của từ Decorate trong tiếng Việt

Decorate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decorate(Verb)

dˈɛkɚˌeit
dˈɛkəɹˌeit
01

Làm cho một vật (hoặc không gian) trông đẹp hơn bằng cách thêm đồ vật, hình ảnh, họa tiết hoặc phụ kiện trang trí.

Make something look more attractive by adding extra items or images to it.

装饰使物品更美观

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trao tặng huân chương, huy chương hoặc phần thưởng chính thức cho một quân nhân vì thành tích hoặc lòng dũng cảm.

Confer an award or medal on a member of the armed forces.

授予军人勋章或奖章

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Decorate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Decorate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Decorated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Decorated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Decorates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Decorating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ