adding
Verb
adding (Verb)
/ˈædɪŋ/
/ˈædɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc thêm 5.000 tình nguyện viên đã mở rộng mạng lưới hỗ trợ xã hội của thành phố.Adding 5,000 volunteers increased the city's social support network.
Việc bổ sung các khoản phí không cải thiện cơ hội tiếp cận nhà ở công cộng.Adding extra fees does not improve access to public housing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Khảo sát của Maria: cộng 120 phiếu thành thị với 80 phiếu nông thôn được 200 phiếu.Maria's survey: adding 120 urban and 80 rural answers gives 200.
Cộng 45 phiếu với 40 phiếu vẫn chưa đạt 100 phiếu.Adding 45 votes to 40 votes does not reach 100.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau khi thảo luận về bắt nạt trên mạng, Minh nói thêm rằng nạn nhân cần được hỗ trợ nhiều hơn.After discussing cyberbullying, Li Ming is adding that victims need more support.
Mary không nói thêm thông tin về mạng xã hội và sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên.Mary is not adding information about social media and teenage mental health.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adding" là dạng gerund của động từ "add", có nghĩa là "thêm vào" hoặc "gia tăng". Trong tiếng Anh, "adding" được sử dụng để diễn tả hành động bổ sung, kết hợp các yếu tố hoặc gia tăng một số lượng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, cách sử dụng, đặc biệt trong các thuật ngữ kỹ thuật, có thể khác nhau.