Bản dịch của từ Adding trong tiếng Việt

Adding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adding (Verb)

ˈædɪŋ
ˈædɪŋ
01

Đặt hoặc đưa thêm một thứ vào thứ khác để chúng đi cùng nhau, hoặc làm cho số lượng hay tổng số tăng lên.

To put something together with something else or to increase an amount number or total

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tính tổng của hai hay nhiều số hoặc lượng.

To find the total of two or more numbers or amounts

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nói hoặc viết thêm thông tin sau khi đã nói hoặc viết điều khác.

To say or write extra information after something has been said or written

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ