Bản dịch của từ Confer trong tiếng Việt

Confer

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confer (Verb)

kn̩fˈɝ
kn̩fˈɝɹ
01

Trao tặng hoặc cấp cho ai đó một danh hiệu, bằng cấp, quyền lợi hoặc đặc quyền.

Grant (a title, degree, benefit, or right)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trao đổi, bàn bạc với người khác để thảo luận ý kiến hoặc ra quyết định chung.

Have discussions; exchange opinions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ