ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Confer
Trao tặng hoặc cấp cho ai đó một danh hiệu, bằng cấp, quyền lợi hoặc đặc quyền.
Grant (a title, degree, benefit, or right)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trao đổi, bàn bạc với người khác để thảo luận ý kiến hoặc ra quyết định chung.
Have discussions; exchange opinions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/confer/