Bản dịch của từ Benefit trong tiếng Việt
Benefit
Noun CountableVerbNoun

Benefit (Noun Countable)
ˈben.ɪ.fɪt
ˈben.ə.fɪt
01
Các quyền lợi hoặc phúc lợi mà một người được hưởng (như trợ cấp, bảo hiểm, chế độ đãi ngộ).
Benefits and welfare.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Benefit (Verb)
ˈben.ɪ.fɪt
ˈben.ə.fɪt
Benefit (Noun)
bˈɛnəfɪt
bˈɛnəfɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
