Bản dịch của từ Insurance trong tiếng Việt

Insurance

Noun [U]Noun [U/C]

Insurance Noun Uncountable

/ ɪnˈʃɔː.rəns/
/ɪnˈʃɝː.əns/
/ ɪnˈʃʊə.rəns/
01

Bảo hiểm

Insurance

Ví dụ

Health insurance is essential for everyone's well-being.

Bảo hiểm y tế rất cần thiết cho sức khỏe của mọi người.

Life insurance provides financial protection for families in case of emergencies.

Bảo hiểm nhân thọ cung cấp sự bảo vệ tài chính cho các gia đình trong trường hợp khẩn cấp.

Kết hợp từ của Insurance (Noun Uncountable)

CollocationVí dụ

Fire insurance

Bảo hiểm cháy nổ

Fire insurance protects individuals from financial losses due to property damage.

Bảo hiểm cháy bảo vệ cá nhân khỏi mất mát tài chính do thiệt hại tài sản.

Credit insurance

Bảo hiểm tín dụng

Credit insurance protects borrowers in case of unexpected events.

Bảo hiểm tín dụng bảo vệ người vay trong trường hợp sự kiện bất ngờ.

Adequate insurance

Bảo hiểm đủ

Having adequate insurance coverage is crucial for social security.

Việc có bảo hiểm đầy đủ là quan trọng cho an sinh xã hội.

Disability insurance

Bảo hiểm tai nạn

She purchased disability insurance for financial security in case of accidents.

Cô ấy mua bảo hiểm tai nạn để đảm bảo tài chính.

Public-liability insurance

Bảo hiểm trách nhiệm công cộng

Public-liability insurance protects individuals from legal claims in social settings.

Bảo hiểm trách nhiệm công cộng bảo vệ cá nhân khỏi các yêu sách pháp lý trong các cài đặt xã hội.

Insurance Noun

/ɪnʃˈʊɹn̩s/
/ɪnʃˈʊɹn̩s/
01

Một thỏa thuận trong đó một công ty hoặc tiểu bang cam kết đảm bảo bồi thường cho những mất mát, thiệt hại, bệnh tật hoặc tử vong cụ thể để đổi lấy việc thanh toán một khoản phí bảo hiểm cụ thể.

An arrangement by which a company or the state undertakes to provide a guarantee of compensation for specified loss, damage, illness, or death in return for payment of a specified premium.

Ví dụ

Social insurance protects workers in case of illness or disability.

Bảo hiểm xã hội bảo vệ người lao động khi bị ốm hoặc tàn tật.

Government provides social insurance to citizens for retirement security.

Chính phủ cung cấp bảo hiểm xã hội cho công dân để đảm bảo an sinh hưu trí.

02

Một thứ cung cấp sự bảo vệ chống lại một tình huống có thể xảy ra.

A thing providing protection against a possible eventuality.

Ví dụ

Health insurance is essential for everyone in society.

Bảo hiểm sức khỏe là cần thiết cho mọi người trong xã hội.

Life insurance can provide financial security for families after a loss.

Bảo hiểm nhân thọ có thể cung cấp an sinh tài chính cho gia đình sau khi mất mát.

Kết hợp từ của Insurance (Noun)

CollocationVí dụ

Homeowner insurance

Bảo hiểm nhà chủ

Homeowner insurance protects against property damage and liability claims.

Bảo hiểm chủ nhà bảo vệ trước thiệt hại tài sản và yêu cầu trách nhiệm.

Unemployment insurance

Bảo hiểm thất nghiệp

Unemployment insurance provides financial support during job loss.

Bảo hiểm thất nghiệp cung cấp hỗ trợ tài chính khi mất việc.

Social insurance

Bảo hiểm xã hội

Social insurance provides financial support during unemployment.

Bảo hiểm xã hội cung cấp hỗ trợ tài chính khi thất nghiệp.

Travel insurance

Bảo hiểm du lịch

Travel insurance covers medical expenses during trips.

Bảo hiểm du lịch bao gồm chi phí y tế trong chuyến đi.

Public-liability insurance

Bảo hiểm trách nhiệm công cộng

Businesses need public-liability insurance for protection against accidents.

Các doanh nghiệp cần bảo hiểm trách nhiệm công cộng để bảo vệ khỏi tai nạn.

Mô tả từ

“insurance" thường xuất hiện ở kỹ năng Listening và Reading với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “bảo hiểm” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Listening là 18 lần/183396 và ở kỹ năng Reading là 6 lần/183396 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ này có tỷ lệ xuất hiện ít hơn ở các kỹ năng còn lại. Vì vậy, người học nên nắm mặt nghĩa từ “insurance” trong câu văn để sử dụng trong các tình huống nghe và đọc hiểu trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Insurance

Không có idiom phù hợp