Bản dịch của từ Insurance trong tiếng Việt
Insurance

Insurance(Noun Uncountable)
Hệ thống hoặc hợp đồng bảo vệ tài chính khỏi rủi ro, thiệt hại hoặc tổn thất; khoản tiền trả định kỳ để được công ty bảo hiểm chi trả khi xảy ra sự cố (ví dụ: tai nạn, bệnh tật, thiệt hại tài sản).
Insurance.
Insurance(Noun)
Một thỏa thuận giữa người mua và công ty (hoặc nhà nước) theo đó công ty cam kết bồi thường cho các thiệt hại, mất mát, bệnh tật hoặc tử vong được liệt kê trong hợp đồng, đổi lại người mua phải trả một khoản phí định kỳ (phí bảo hiểm).
An arrangement by which a company or the state undertakes to provide a guarantee of compensation for specified loss, damage, illness, or death in return for payment of a specified premium.
Một hợp đồng hoặc biện pháp giúp bảo vệ về mặt tài chính hoặc thay thế khi xảy ra rủi ro, tổn thất hoặc sự cố có thể xảy ra trong tương lai.
A thing providing protection against a possible eventuality.

Dạng danh từ của Insurance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Insurance | Insurances |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bảo hiểm (insurance) là một hình thức hợp đồng tài chính, trong đó một bên (công ty bảo hiểm) cam kết bồi thường cho bên còn lại (người tham gia bảo hiểm) trong trường hợp xảy ra sự kiện không mong muốn. Từ này tồn tại phiên bản Anh-Anh (British English) và Anh-Mỹ (American English), trong đó nghĩa và cách sử dụng cơ bản tương đồng. Tuy nhiên, một số thuật ngữ cụ thể như "private medical insurance" có thể được gọi là "health insurance" ở Mỹ. Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ cảnh và thói quen sử dụng ngôn ngữ.
Từ "insurance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "securus", có nghĩa là "an toàn". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ là "ensurer", mang ý nghĩa bảo đảm an toàn. Lịch sử phát triển của từ này liên quan đến việc hình thành các hợp đồng bảo hiểm để bảo vệ cá nhân và tài sản khỏi rủi ro. Ngày nay, "insurance" thể hiện ý tưởng về sự bảo vệ tài chính trước các sự kiện không chắc chắn, phù hợp với nguồn gốc của nó.
Từ "insurance" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà các tình huống liên quan đến tài chính, sức khỏe và rủi ro thường được thảo luận. Bên cạnh đó, từ này cũng thường xuất hiện trong môi trường học thuật như kinh tế, quản lý rủi ro và bảo hiểm. Về mặt giao tiếp hàng ngày, "insurance" thường được nói đến trong các cuộc trò chuyện liên quan đến bảo hiểm xe hơi, nhà ở và chăm sóc sức khỏe, phản ánh tầm quan trọng của nó trong đời sống cá nhân và xã hội.
Họ từ
Bảo hiểm (insurance) là một hình thức hợp đồng tài chính, trong đó một bên (công ty bảo hiểm) cam kết bồi thường cho bên còn lại (người tham gia bảo hiểm) trong trường hợp xảy ra sự kiện không mong muốn. Từ này tồn tại phiên bản Anh-Anh (British English) và Anh-Mỹ (American English), trong đó nghĩa và cách sử dụng cơ bản tương đồng. Tuy nhiên, một số thuật ngữ cụ thể như "private medical insurance" có thể được gọi là "health insurance" ở Mỹ. Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ cảnh và thói quen sử dụng ngôn ngữ.
Từ "insurance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "securus", có nghĩa là "an toàn". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ là "ensurer", mang ý nghĩa bảo đảm an toàn. Lịch sử phát triển của từ này liên quan đến việc hình thành các hợp đồng bảo hiểm để bảo vệ cá nhân và tài sản khỏi rủi ro. Ngày nay, "insurance" thể hiện ý tưởng về sự bảo vệ tài chính trước các sự kiện không chắc chắn, phù hợp với nguồn gốc của nó.
Từ "insurance" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà các tình huống liên quan đến tài chính, sức khỏe và rủi ro thường được thảo luận. Bên cạnh đó, từ này cũng thường xuất hiện trong môi trường học thuật như kinh tế, quản lý rủi ro và bảo hiểm. Về mặt giao tiếp hàng ngày, "insurance" thường được nói đến trong các cuộc trò chuyện liên quan đến bảo hiểm xe hơi, nhà ở và chăm sóc sức khỏe, phản ánh tầm quan trọng của nó trong đời sống cá nhân và xã hội.
