Bản dịch của từ Insurance trong tiếng Việt
Insurance

Insurance (Noun Uncountable)
Hệ thống hoặc hợp đồng bảo vệ tài chính khỏi rủi ro, thiệt hại hoặc tổn thất; khoản tiền trả định kỳ để được công ty bảo hiểm chi trả khi xảy ra sự cố (ví dụ: tai nạn, bệnh tật, thiệt hại tài sản).
Insurance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Insurance (Noun)
Một thỏa thuận giữa người mua và công ty (hoặc nhà nước) theo đó công ty cam kết bồi thường cho các thiệt hại, mất mát, bệnh tật hoặc tử vong được liệt kê trong hợp đồng, đổi lại người mua phải trả một khoản phí định kỳ (phí bảo hiểm).
An arrangement by which a company or the state undertakes to provide a guarantee of compensation for specified loss, damage, illness, or death in return for payment of a specified premium.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hợp đồng hoặc biện pháp giúp bảo vệ về mặt tài chính hoặc thay thế khi xảy ra rủi ro, tổn thất hoặc sự cố có thể xảy ra trong tương lai.
A thing providing protection against a possible eventuality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
