Bản dịch của từ Insurance trong tiếng Việt
Insurance

Insurance (Noun Uncountable)
Hệ thống hoặc hợp đồng bảo vệ tài chính khỏi rủi ro, thiệt hại hoặc tổn thất; khoản tiền trả định kỳ để được công ty bảo hiểm chi trả khi xảy ra sự cố (ví dụ: tai nạn, bệnh tật, thiệt hại tài sản).
Insurance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Insurance (Noun)
Một thỏa thuận giữa người mua và công ty (hoặc nhà nước) theo đó công ty cam kết bồi thường cho các thiệt hại, mất mát, bệnh tật hoặc tử vong được liệt kê trong hợp đồng, đổi lại người mua phải trả một khoản phí định kỳ (phí bảo hiểm).
An arrangement by which a company or the state undertakes to provide a guarantee of compensation for specified loss, damage, illness, or death in return for payment of a specified premium.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hợp đồng hoặc biện pháp giúp bảo vệ về mặt tài chính hoặc thay thế khi xảy ra rủi ro, tổn thất hoặc sự cố có thể xảy ra trong tương lai.
A thing providing protection against a possible eventuality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bảo hiểm (insurance) là một hình thức hợp đồng tài chính, trong đó một bên (công ty bảo hiểm) cam kết bồi thường cho bên còn lại (người tham gia bảo hiểm) trong trường hợp xảy ra sự kiện không mong muốn. Từ này tồn tại phiên bản Anh-Anh (British English) và Anh-Mỹ (American English), trong đó nghĩa và cách sử dụng cơ bản tương đồng. Tuy nhiên, một số thuật ngữ cụ thể như "private medical insurance" có thể được gọi là "health insurance" ở Mỹ. Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ cảnh và thói quen sử dụng ngôn ngữ.
Họ từ
Bảo hiểm (insurance) là một hình thức hợp đồng tài chính, trong đó một bên (công ty bảo hiểm) cam kết bồi thường cho bên còn lại (người tham gia bảo hiểm) trong trường hợp xảy ra sự kiện không mong muốn. Từ này tồn tại phiên bản Anh-Anh (British English) và Anh-Mỹ (American English), trong đó nghĩa và cách sử dụng cơ bản tương đồng. Tuy nhiên, một số thuật ngữ cụ thể như "private medical insurance" có thể được gọi là "health insurance" ở Mỹ. Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ cảnh và thói quen sử dụng ngôn ngữ.
