insurance
insurance (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Hệ thống hoặc hợp đồng bảo vệ tài chính khỏi rủi ro, thiệt hại hoặc tổn thất; khoản tiền trả định kỳ để được công ty bảo hiểm chi trả khi xảy ra sự cố (ví dụ: tai nạn, bệnh tật, thiệt hại tài sản).
Insurance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của insurance (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bảo hiểm cháy nổ fire insurance | Bảo hiểm cháy bảo vệ cá nhân khỏi mất mát tài chính do thiệt hại tài sản. Fire insurance protects individuals from financial losses due to property damage. |
bảo hiểm cá nhân personal insurance | Bảo hiểm cá nhân cung cấp bảo vệ tài chính trong trường hợp tai nạn. Personal insurance provides financial protection in case of accidents. |
bảo hiểm bồi thường lao động workers' compensation insurance | Bảo hiểm tổn thương cho người lao động bảo vệ nhân viên khỏi chấn thương liên quan đến công việc. Workers' compensation insurance protects employees from work-related injuries. |
bảo hiểm tư nhân private insurance | Công ty bảo hiểm tư nhân cung cấp kế hoạch sức khỏe cho cá nhân. Private insurance companies offer health plans for individuals. |
bảo hiểm xe máy motor insurance | Bảo hiểm xe ô tô bảo vệ lái xe khỏi thiệt hại tài chính trong trường hợp tai nạn. Motor insurance protects drivers from financial loss in case of accidents. |
insurance (Noun)
Nghĩa 01
Một thỏa thuận giữa người mua và công ty (hoặc nhà nước) theo đó công ty cam kết bồi thường cho các thiệt hại, mất mát, bệnh tật hoặc tử vong được liệt kê trong hợp đồng, đổi lại người mua phải trả một khoản phí định kỳ (phí bảo hiểm).
An arrangement by which a company or the state undertakes to provide a guarantee of compensation for specified loss, damage, illness, or death in return for payment of a specified premium.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một hợp đồng hoặc biện pháp giúp bảo vệ về mặt tài chính hoặc thay thế khi xảy ra rủi ro, tổn thất hoặc sự cố có thể xảy ra trong tương lai.
A thing providing protection against a possible eventuality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của insurance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
insurance | insurances |
Kết hợp từ của insurance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bảo hiểm trách nhiệm công cộng public-liability insurance | Các doanh nghiệp cần bảo hiểm trách nhiệm công cộng để bảo vệ khỏi tai nạn. Businesses need public-liability insurance for protection against accidents. |
bảo hiểm nhân thọ life insurance | Nhiều gia đình phụ thuộc vào bảo hiểm nhân thọ để an toàn tài chính sau khi mất. Many families rely on life insurance for financial security after loss. |
Bảo hiểm dài hạn long-term insurance | Bảo hiểm dài hạn giúp các gia đình tiết kiệm tiền cho nhu cầu tương lai. Long-term insurance helps families save money for future needs. |
bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp professional-indemnity insurance | Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp bảo vệ nhân viên xã hội khỏi các khiếu nại pháp lý. Professional-indemnity insurance protects social workers from legal claims and lawsuits. |
bảo hiểm đặc biệt special insurance | Nhiều gia đình cần bảo hiểm đặc biệt cho chi phí giáo dục của trẻ. Many families need special insurance for their children's education costs. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bảo hiểm (insurance) là một hình thức hợp đồng tài chính, trong đó một bên (công ty bảo hiểm) cam kết bồi thường cho bên còn lại (người tham gia bảo hiểm) trong trường hợp xảy ra sự kiện không mong muốn. Từ này tồn tại phiên bản Anh-Anh (British English) và Anh-Mỹ (American English), trong đó nghĩa và cách sử dụng cơ bản tương đồng. Tuy nhiên, một số thuật ngữ cụ thể như "private medical insurance" có thể được gọi là "health insurance" ở Mỹ. Sự khác biệt này thể hiện trong ngữ cảnh và thói quen sử dụng ngôn ngữ.
