Bản dịch của từ Return trong tiếng Việt

Return

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Return (Verb)

rɪˈtɜːn
rɪˈtɜːn
01

Trả lại đồ hoặc hoàn tiền cho người mua; hành động đưa sản phẩm hoặc tiền trở lại cho người bán hoặc khách hàng khi họ yêu cầu đổi, trả hoặc được hoàn tiền.

Return, refund.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quay lại; trở về (đi từ chỗ này về chỗ trước hoặc trở về trạng thái trước). Dùng khi nói về người, vật hoặc hành động đi khỏi rồi sau đó trở về.

Come back, come back.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quay lại một nơi hoặc trở về bên ai đó; đi hoặc đến trở lại vị trí trước đây.

Come or go back to a place or person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trả lại, đem cái gì đó gửi hoặc đưa về chỗ hoặc người ban đầu; làm cho vật/đồ được quay về nơi hoặc người đã cho mượn hoặc giữ.

Give, put, or send (something) back to a place or person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

(v) Sinh lời; đem lại lợi nhuận. Dùng để nói về việc một khoản đầu tư, doanh nghiệp hoặc hành động tạo ra lợi nhuận hoặc lợi tức.

Yield or make (a profit)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

(v) Tiếp tục xây hoặc kéo dài một bức tường theo một hướng đổi khác, thường là ngoặt góc vuông (ví dụ: tường rẽ sang phải/ trái thành một đoạn vuông góc).

Continue (a wall) in a changed direction, especially at right angles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

(về bầu cử) bầu, chọn ai đó hoặc một đảng vào chức vụ/cơ quan công quyền.

(of an electorate) elect (a person or party) to office.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Return (Noun)

ɹitˈɝn
ɹɪtˈɝn
01

Hành động trở lại một nơi hoặc quay lại một hoạt động đã làm trước đó.

An act of coming or going back to a place or activity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần lùi vào khỏi mặt phẳng phía trước, ví dụ phần bên hông của một ngôi nhà hoặc mép lõm của một ô cửa sổ — tức là phần thụt vào so với mặt tiền.

A part receding from the line of the front, for example the side of a house or of a window opening.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một báo cáo hoặc bản khai chính thức được nộp để trả lời một yêu cầu hoặc bắt buộc từ cơ quan có thẩm quyền (ví dụ: tờ khai thuế, báo cáo tài chính, bản kê khai).

An official report or statement submitted in response to a formal demand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một bộ phận hoặc phím trên máy chữ (typewriter) dùng để đưa con trượt (carriage) trở về vị trí cố định ở đầu dòng mới, tức là phím để trả con lăn về đầu dòng khi sang dòng mới.

A mechanism or key on a typewriter that returns the carriage to a fixed position at the start of a new line.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Việc được bầu vào một chức vụ

Election to office.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Lợi nhuận hoặc lợi tức thu được từ một khoản đầu tư — tức là số tiền bạn kiếm được (hoặc thu lại) sau khi đầu tư vốn.

A profit from an investment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ