Bản dịch của từ Return trong tiếng Việt
Return

Return(Verb)
Trả lại đồ hoặc hoàn tiền cho người mua; hành động đưa sản phẩm hoặc tiền trở lại cho người bán hoặc khách hàng khi họ yêu cầu đổi, trả hoặc được hoàn tiền.
Return, refund.
退还
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về bầu cử) bầu, chọn ai đó hoặc một đảng vào chức vụ/cơ quan công quyền.
(of an electorate) elect (a person or party) to office.
选举某人或党派担任公职
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(v) Tiếp tục xây hoặc kéo dài một bức tường theo một hướng đổi khác, thường là ngoặt góc vuông (ví dụ: tường rẽ sang phải/ trái thành một đoạn vuông góc).
Continue (a wall) in a changed direction, especially at right angles.
继续修建墙壁,特别是转角。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Return (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Return |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Returned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Returned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Returns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Returning |
Return(Noun)
Một bộ phận hoặc phím trên máy chữ (typewriter) dùng để đưa con trượt (carriage) trở về vị trí cố định ở đầu dòng mới, tức là phím để trả con lăn về đầu dòng khi sang dòng mới.
A mechanism or key on a typewriter that returns the carriage to a fixed position at the start of a new line.
打字机的回车键,用于将滚轴返回到新行的起始位置。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lợi nhuận hoặc lợi tức thu được từ một khoản đầu tư — tức là số tiền bạn kiếm được (hoặc thu lại) sau khi đầu tư vốn.
A profit from an investment.
投资收益
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Return (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Return | Returns |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Return" là một động từ có nghĩa là quay lại vị trí trước đó hoặc tái hiện một hành động, sự vật đã xảy ra. Trong tiếng Anh, "return" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong văn viết, một số trường hợp có thể thấy sự khác biệt tinh tế trong ngữ cảnh sử dụng, như "return ticket" (vé khứ hồi) ở Anh và "round trip ticket" (vé hai chiều) ở Mỹ. Phát âm của từ này cũng tương đối giống nhau, nhưng sự nhấn âm có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "return" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "revolvere", nơi "re-" có nghĩa là "quay lại" và "volvere" nghĩa là "cuốn" hoặc "xoay". Qua thời gian, "return" đã chuyển từ ý nghĩa vật lý của việc xoay trở lại một nơi đến khái niệm trừu tượng hơn về việc hoàn trả hoặc trở lại một trạng thái, điều kiện. Sự phát triển ngữ nghĩa này được thể hiện rõ trong các lĩnh vực như kinh tế (trở lại đầu tư) và văn học (trở lại chủ đề).
Từ "return" là một từ thông dụng trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả hành động quay lại, tái xuất hiện hoặc hoàn trả sản phẩm. Thông qua tiếng Anh giao tiếp, từ này xuất hiện trong các tình huống hàng ngày như trong mua sắm, thảo luận về kế hoạch hoặc chuyến đi. Sự đa dạng trong cách sử dụng từ này làm cho nó trở thành một phần quan trọng trong quá trình học tập và rèn luyện ngôn ngữ.
Họ từ
"Return" là một động từ có nghĩa là quay lại vị trí trước đó hoặc tái hiện một hành động, sự vật đã xảy ra. Trong tiếng Anh, "return" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong văn viết, một số trường hợp có thể thấy sự khác biệt tinh tế trong ngữ cảnh sử dụng, như "return ticket" (vé khứ hồi) ở Anh và "round trip ticket" (vé hai chiều) ở Mỹ. Phát âm của từ này cũng tương đối giống nhau, nhưng sự nhấn âm có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "return" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "revolvere", nơi "re-" có nghĩa là "quay lại" và "volvere" nghĩa là "cuốn" hoặc "xoay". Qua thời gian, "return" đã chuyển từ ý nghĩa vật lý của việc xoay trở lại một nơi đến khái niệm trừu tượng hơn về việc hoàn trả hoặc trở lại một trạng thái, điều kiện. Sự phát triển ngữ nghĩa này được thể hiện rõ trong các lĩnh vực như kinh tế (trở lại đầu tư) và văn học (trở lại chủ đề).
Từ "return" là một từ thông dụng trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả hành động quay lại, tái xuất hiện hoặc hoàn trả sản phẩm. Thông qua tiếng Anh giao tiếp, từ này xuất hiện trong các tình huống hàng ngày như trong mua sắm, thảo luận về kế hoạch hoặc chuyến đi. Sự đa dạng trong cách sử dụng từ này làm cho nó trở thành một phần quan trọng trong quá trình học tập và rèn luyện ngôn ngữ.
