Bản dịch của từ Return trong tiếng Việt
Return

Return (Verb)
Trả lại đồ hoặc hoàn tiền cho người mua; hành động đưa sản phẩm hoặc tiền trở lại cho người bán hoặc khách hàng khi họ yêu cầu đổi, trả hoặc được hoàn tiền.
Return, refund.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(v) Tiếp tục xây hoặc kéo dài một bức tường theo một hướng đổi khác, thường là ngoặt góc vuông (ví dụ: tường rẽ sang phải/ trái thành một đoạn vuông góc).
Continue (a wall) in a changed direction, especially at right angles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về bầu cử) bầu, chọn ai đó hoặc một đảng vào chức vụ/cơ quan công quyền.
(of an electorate) elect (a person or party) to office.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Return (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lợi nhuận hoặc lợi tức thu được từ một khoản đầu tư — tức là số tiền bạn kiếm được (hoặc thu lại) sau khi đầu tư vốn.
A profit from an investment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
