Bản dịch của từ Receding trong tiếng Việt
Receding

Receding (Verb)
Receding (Adjective)
Mô tả vật có mặt nghiêng về phía sau, dốc ra phía sau (ngược lại với nghiêng về phía trước). Ví dụ: mái nhà, trán hoặc bề mặt nghiêng lùi về phía sau.
Sloping backwards.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "receding" có nghĩa là rút lui, lùi lại hoặc suy giảm, thường chỉ sự giảm dần của một vật thể hoặc hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh, "receding" được sử dụng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ với nghĩa tương tự, nhưng với ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ví dụ, "receding hairline" được sử dụng phổ biến để chỉ kiểu tóc ngày càng ít dần ở cả hai biến thể, nhưng văn hóa và thái độ đối với vấn đề này có thể khác biệt. Cách phát âm cũng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai dạng.
Họ từ
Từ "receding" có nghĩa là rút lui, lùi lại hoặc suy giảm, thường chỉ sự giảm dần của một vật thể hoặc hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh, "receding" được sử dụng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ với nghĩa tương tự, nhưng với ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ví dụ, "receding hairline" được sử dụng phổ biến để chỉ kiểu tóc ngày càng ít dần ở cả hai biến thể, nhưng văn hóa và thái độ đối với vấn đề này có thể khác biệt. Cách phát âm cũng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai dạng.
