Bản dịch của từ Away trong tiếng Việt
Away

Away(Preposition)
Away(Adjective)
Away(Adverb)
Vào không tồn tại.
Into non-existence.
Liên tục, liên tục hoặc liên tục.
Vào một nơi thích hợp để lưu trữ hoặc cất giữ an toàn.
Into an appropriate place for storage or safekeeping.
Đến hoặc ở một khoảng cách từ một địa điểm, người hoặc vật cụ thể.
To or at a distance from a particular place, person, or thing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "away" là một trạng từ trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc khoảng cách từ một vị trí nhất định. Trong ngữ cảnh khác, "away" cũng có thể ám chỉ đến hành động rời đi, chẳng hạn như trong các cụm từ "go away" (đi đi) hoặc "put away" (cất đi). Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay ngữ nghĩa.
Từ "away" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "awæg", có liên quan đến cụm từ tiếng Đức cổ "weg", có nghĩa là "đi ra". Cấu trúc từ này phản ánh khái niệm di chuyển khỏi một vị trí nhất định. Trong lịch sử, "away" đã phát triển từ nghĩa chỉ sự di chuyển xa cho đến những ngữ cảnh hiện tại như chỉ sự tách biệt, thiếu sự hiện diện hoặc sự rời khỏi, thể hiện sự không có mặt ở một nơi nào đó.
Từ "away" xuất hiện tương đối phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc địa điểm ở xa. Trong phần Nói và Viết, nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến sự vắng mặt hoặc di chuyển. Ngoài ra, từ "away" được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như chỉ địa điểm giao hàng, du lịch, hoặc tâm trạng thê thảm khi cách biệt.
Họ từ
Từ "away" là một trạng từ trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc khoảng cách từ một vị trí nhất định. Trong ngữ cảnh khác, "away" cũng có thể ám chỉ đến hành động rời đi, chẳng hạn như trong các cụm từ "go away" (đi đi) hoặc "put away" (cất đi). Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay ngữ nghĩa.
Từ "away" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "awæg", có liên quan đến cụm từ tiếng Đức cổ "weg", có nghĩa là "đi ra". Cấu trúc từ này phản ánh khái niệm di chuyển khỏi một vị trí nhất định. Trong lịch sử, "away" đã phát triển từ nghĩa chỉ sự di chuyển xa cho đến những ngữ cảnh hiện tại như chỉ sự tách biệt, thiếu sự hiện diện hoặc sự rời khỏi, thể hiện sự không có mặt ở một nơi nào đó.
Từ "away" xuất hiện tương đối phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc địa điểm ở xa. Trong phần Nói và Viết, nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến sự vắng mặt hoặc di chuyển. Ngoài ra, từ "away" được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như chỉ địa điểm giao hàng, du lịch, hoặc tâm trạng thê thảm khi cách biệt.

