Anh - Việt

Bản dịch của từ Away trong tiếng Việt

away

PrepositionAdverbNounAdjective

away (Preposition)

/əˈweɪ/
/əˈweɪ/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển hoặc ở ở một nơi khác, không ở chỗ này; cách xa (vị trí hiện tại). Dùng để chỉ việc rời khỏi hoặc nằm ở vị trí khác, ví dụ: “take away” (mang đi), “away from the city center” (xa trung tâm thành phố), “far away” (rất xa).

At another location somewhere else (take away, away from the city center, far away,...)

Ví dụ
Cô ấy chuyển đi học đại học.She moved away for college.
Anh ấy sống xa gia đình.He lives away from his family.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

away (Adverb)

/əwˈei/
/əwˈei/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển hoặc ở một khoảng cách cách xa một nơi, một người hoặc một vật; chỉ vị trí không ở gần (ví dụ: ‘xa đó’, ‘đi xa’).

To or at a distance from a particular place, person, or thing.

Ví dụ
Anh ta đi ra xa khỏi buổi tiệc ồn ào.He walked away from the noisy party.
Cô ấy di chuyển ra xa để tìm một chỗ yên tĩnh hơn.She moved away to find a quieter spot.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chuyển hoặc đặt đồ vào nơi phù hợp để cất giữ, giữ an toàn hoặc để ngăn nắp.

Into an appropriate place for storage or safekeeping.

Ví dụ
Anh ấy đặt tài liệu vào chỗ lưu trữ sau cuộc họp.He put the documents away after the meeting.
Cô ấy giữ điện thoại xa trong cuộc trò chuyện.She kept her phone away during the conversation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Biểu thị trạng thái không còn tồn tại, biến mất hoàn toàn hoặc rời đi đến nơi không thể thấy/không còn tồn tại nữa.

Into non-existence.

Ví dụ
Những tin đồn về anh ấy nhanh chóng tan biến trong cộng đồng.The rumors about him faded away quickly in the community.
Cô ấy chuyển đi xa khỏi thành phố để bắt đầu cuộc sống mới.She moved away from the city to start a new life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

away (Noun)

/əwˈei/
/əwˈei/
AI

Nghĩa 01

Trong thể thao, “away” dùng để chỉ một trận đấu hoặc chiến thắng diễn ra trên sân đối phương (không phải sân nhà).

An away match or win.

Ví dụ
Đội sẽ thi đấu trên sân khách vào ngày mai.The team has an away game tomorrow.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc lớn để ăn mừng chiến thắng trên sân khách.They celebrated their away victory with a big party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

away (Adjective)

/əwˈei/
/əwˈei/
AI

Nghĩa 01

Dùng để chỉ một trận đấu (thể thao) được tổ chức ở sân/địa điểm của đội đối phương, tức là đội phải thi đấu trên sân khách.

(of a sports fixture) played at the opponents' ground.

Ví dụ
Đội khách đã thắng 2-1 trong trận đấu bóng đá.The away team won 2-1 in the football match.
Cô ấy cổ vũ cho đội khách tại trận đấu bóng rổ.She cheered for the away team at the basketball game.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh