Bản dịch của từ Away trong tiếng Việt
Away

Away(Preposition)
Di chuyển hoặc ở ở một nơi khác, không ở chỗ này; cách xa (vị trí hiện tại). Dùng để chỉ việc rời khỏi hoặc nằm ở vị trí khác, ví dụ: “take away” (mang đi), “away from the city center” (xa trung tâm thành phố), “far away” (rất xa).
At another location somewhere else (take away, away from the city center, far away,...)
在另一个地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Away(Noun)
Away(Adjective)
Away(Adverb)
Biểu thị trạng thái không còn tồn tại, biến mất hoàn toàn hoặc rời đi đến nơi không thể thấy/không còn tồn tại nữa.
Into non-existence.
消失
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả hành động xảy ra liên tục, không ngừng nghỉ hoặc tiếp diễn suốt một khoảng thời gian.
Constantly, persistently, or continuously.
持续不断地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chuyển hoặc đặt đồ vào nơi phù hợp để cất giữ, giữ an toàn hoặc để ngăn nắp.
Into an appropriate place for storage or safekeeping.
存放在安全的地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Di chuyển hoặc ở một khoảng cách cách xa một nơi, một người hoặc một vật; chỉ vị trí không ở gần (ví dụ: ‘xa đó’, ‘đi xa’).
To or at a distance from a particular place, person, or thing.
远离某地或某人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "away" là một trạng từ trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc khoảng cách từ một vị trí nhất định. Trong ngữ cảnh khác, "away" cũng có thể ám chỉ đến hành động rời đi, chẳng hạn như trong các cụm từ "go away" (đi đi) hoặc "put away" (cất đi). Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay ngữ nghĩa.
Từ "away" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "awæg", có liên quan đến cụm từ tiếng Đức cổ "weg", có nghĩa là "đi ra". Cấu trúc từ này phản ánh khái niệm di chuyển khỏi một vị trí nhất định. Trong lịch sử, "away" đã phát triển từ nghĩa chỉ sự di chuyển xa cho đến những ngữ cảnh hiện tại như chỉ sự tách biệt, thiếu sự hiện diện hoặc sự rời khỏi, thể hiện sự không có mặt ở một nơi nào đó.
Từ "away" xuất hiện tương đối phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc địa điểm ở xa. Trong phần Nói và Viết, nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến sự vắng mặt hoặc di chuyển. Ngoài ra, từ "away" được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như chỉ địa điểm giao hàng, du lịch, hoặc tâm trạng thê thảm khi cách biệt.
Họ từ
Từ "away" là một trạng từ trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc khoảng cách từ một vị trí nhất định. Trong ngữ cảnh khác, "away" cũng có thể ám chỉ đến hành động rời đi, chẳng hạn như trong các cụm từ "go away" (đi đi) hoặc "put away" (cất đi). Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay ngữ nghĩa.
Từ "away" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "awæg", có liên quan đến cụm từ tiếng Đức cổ "weg", có nghĩa là "đi ra". Cấu trúc từ này phản ánh khái niệm di chuyển khỏi một vị trí nhất định. Trong lịch sử, "away" đã phát triển từ nghĩa chỉ sự di chuyển xa cho đến những ngữ cảnh hiện tại như chỉ sự tách biệt, thiếu sự hiện diện hoặc sự rời khỏi, thể hiện sự không có mặt ở một nơi nào đó.
Từ "away" xuất hiện tương đối phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc địa điểm ở xa. Trong phần Nói và Viết, nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến sự vắng mặt hoặc di chuyển. Ngoài ra, từ "away" được sử dụng trong các tình huống hàng ngày như chỉ địa điểm giao hàng, du lịch, hoặc tâm trạng thê thảm khi cách biệt.

