distance
distance (Noun)
Nghĩa 01
Khoảng cách — khoảng không gian giữa hai điểm, hai vị trí hoặc hai vật, thường đo bằng mét, kilômét, v.v.
Distance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Trong nghĩa này, “distance” chỉ thái độ giữ khoảng cách với người khác, tránh thân mật hoặc không thân thiết, tỏ ra dè dặt, lạnh nhạt để giữ sự riêng tư hoặc không muốn gần gũi.
The avoidance of familiarity; reserve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của distance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
distance | distances |
Kết hợp từ của distance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một khoảng cách lớn great distance | Họ duy trì một khoảng cách lớn do quy tắc xã hội. They maintained a great distance due to social norms. |
khoảng cách rộng lớn vast distance | Khoảng cách rộng lớn giữa các làng quê ảnh hưởng đến tương tác xã hội. The vast distance between rural villages affects social interactions. |
khoảng cách thoải mái comfortable distance | Giữ khoảng cách thoải mái quan trọng khi giao tiếp xã hội. Maintaining a comfortable distance is important when socializing. |
khoảng cách xã hội social distance | Giữ khoảng cách xã hội ở nơi công cộng. Maintain social distance in public places. |
khoảng cách tối đa maximum distance | Quãng đường tối đa cho cuộc chạy từ thiện là 5 km. The maximum distance for the charity run was 5 kilometers. |
distance (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của distance (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | distance |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | distanced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | distanced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | distances |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | distancing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "distance" trong tiếng Anh chỉ khoảng cách giữa hai điểm, thường được hiểu là khoảng cách vật lý. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "distance" có thể mang nghĩa biểu tượng để chỉ sự khác biệt tâm lý hoặc xã hội. Từ này cũng được dùng trong toán học và vật lý để biểu thị khoảng cách đo lường.
