Bản dịch của từ Distance trong tiếng Việt

Distance

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distance (Noun)

ˈdɪs.təns
ˈdɪs.təns
ˈdɪs.təns
01

Khoảng cách — khoảng không gian giữa hai điểm, hai vị trí hoặc hai vật, thường đo bằng mét, kilômét, v.v.

Distance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khoảng cách toàn bộ của một cuộc đua, tức là độ dài từ điểm xuất phát đến điểm về đích.

The full length of a race.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khoảng cách là độ dài giữa hai điểm, tức là khoảng không gian hoặc chặng đường tách hai vị trí ra nhau.

The length of the space between two points.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong nghĩa này, “distance” chỉ thái độ giữ khoảng cách với người khác, tránh thân mật hoặc không thân thiết, tỏ ra dè dặt, lạnh nhạt để giữ sự riêng tư hoặc không muốn gần gũi.

The avoidance of familiarity; reserve.

distance nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Distance (Verb)

dˈɪstn̩s
dˈɪstn̩s
01

Trong ngữ cảnh này, 'distance' dùng như động từ nghĩa là đánh bại (một con ngựa) với khoảng cách (tức là về trước/xa hơn đối thủ khi về đích).

Beat (a horse) by a distance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khi sử dụng như động từ, “distance” có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên xa (về vị trí) hoặc tách rời, không thân thiết (về mối quan hệ hoặc thái độ).

Make (someone or something) far off or remote in position or nature.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ