Anh - Việt

Bản dịch của từ Distance trong tiếng Việt

distance

NounVerb

distance (Noun)

/ˈdɪs.təns/
/ˈdɪs.təns/
/ˈdɪs.təns/
AI

Nghĩa 01

Khoảng cách — khoảng không gian giữa hai điểm, hai vị trí hoặc hai vật, thường đo bằng mét, kilômét, v.v.

Distance.

Ví dụ
Các biện pháp giãn cách xã hội giúp giảm thiểu sự lây lan của dịch bệnh.Social distancing measures help reduce the spread of diseases.
Cần duy trì khoảng cách giữa mọi người ở những nơi công cộng.The distance between people in public places should be maintained.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khoảng cách toàn bộ của một cuộc đua, tức là độ dài từ điểm xuất phát đến điểm về đích.

The full length of a race.

Ví dụ
Khoảng cách giữa hai nhà rất ngắn.The distance between the two houses was short.
Cô ấy đã chạy một quãng đường dài trong cuộc chạy marathon.She ran a long distance in the marathon.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Khoảng cách là độ dài giữa hai điểm, tức là khoảng không gian hoặc chặng đường tách hai vị trí ra nhau.

The length of the space between two points.

Ví dụ
Khoảng cách giữa John và Sarah là 5 km.The distance between John and Sarah is 5 kilometers.
Khoảng cách đến công viên ngắn.The distance to the park is short.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Trong nghĩa này, “distance” chỉ thái độ giữ khoảng cách với người khác, tránh thân mật hoặc không thân thiết, tỏ ra dè dặt, lạnh nhạt để giữ sự riêng tư hoặc không muốn gần gũi.

The avoidance of familiarity; reserve.

Ví dụ
Cô giữ khoảng cách với những người hàng xóm mới.She kept her distance from the new neighbors.
Khoảng cách giữa các đồng nghiệp là đáng chú ý trong cuộc họp.The distance between colleagues was noticeable at the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của distance (Noun)

SingularPlural

distance

distances

Kết hợp từ của distance (Noun)

ADJECTIVE + distancePHRASESPREPOSITIONVERB + distancedistance + NOUN
Kết hợp từ của distance
Collocation
Ví dụ

một khoảng cách lớn

great distance

Họ duy trì một khoảng cách lớn do quy tắc xã hội.

They maintained a great distance due to social norms.

khoảng cách rộng lớn

vast distance

Khoảng cách rộng lớn giữa các làng quê ảnh hưởng đến tương tác xã hội.

The vast distance between rural villages affects social interactions.

khoảng cách thoải mái

comfortable distance

Giữ khoảng cách thoải mái quan trọng khi giao tiếp xã hội.

Maintaining a comfortable distance is important when socializing.

khoảng cách xã hội

social distance

Giữ khoảng cách xã hội ở nơi công cộng.

Maintain social distance in public places.

khoảng cách tối đa

maximum distance

Quãng đường tối đa cho cuộc chạy từ thiện là 5 km.

The maximum distance for the charity run was 5 kilometers.

distance (Verb)

/dˈɪstn̩s/
/dˈɪstn̩s/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh này, 'distance' dùng như động từ nghĩa là đánh bại (một con ngựa) với khoảng cách (tức là về trước/xa hơn đối thủ khi về đích).

Beat (a horse) by a distance.

Ví dụ
Cô ấy tránh xa những người độc hại.She distances herself from toxic people.
Anh ấy tránh xa chủ đề gây tranh cãi.He distanced himself from the controversial topic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khi sử dụng như động từ, “distance” có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên xa (về vị trí) hoặc tách rời, không thân thiết (về mối quan hệ hoặc thái độ).

Make (someone or something) far off or remote in position or nature.

Ví dụ
Cô tránh xa những người bạn độc hại.She distanced herself from toxic friends.
Đại dịch khiến con người xa cách về thể xác.The pandemic distanced people physically.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của distance (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

distance

V2

Quá khứ đơn

Past simple

distanced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

distanced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

distances

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

distancing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh