Bản dịch của từ Distance trong tiếng Việt
Distance

Distance (Noun)
Khoảng cách — khoảng không gian giữa hai điểm, hai vị trí hoặc hai vật, thường đo bằng mét, kilômét, v.v.
Distance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong nghĩa này, “distance” chỉ thái độ giữ khoảng cách với người khác, tránh thân mật hoặc không thân thiết, tỏ ra dè dặt, lạnh nhạt để giữ sự riêng tư hoặc không muốn gần gũi.
The avoidance of familiarity; reserve.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Distance (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "distance" trong tiếng Anh chỉ khoảng cách giữa hai điểm, thường được hiểu là khoảng cách vật lý. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "distance" có thể mang nghĩa biểu tượng để chỉ sự khác biệt tâm lý hoặc xã hội. Từ này cũng được dùng trong toán học và vật lý để biểu thị khoảng cách đo lường.
Họ từ
Từ "distance" trong tiếng Anh chỉ khoảng cách giữa hai điểm, thường được hiểu là khoảng cách vật lý. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "distance" có thể mang nghĩa biểu tượng để chỉ sự khác biệt tâm lý hoặc xã hội. Từ này cũng được dùng trong toán học và vật lý để biểu thị khoảng cách đo lường.
