Bản dịch của từ Race trong tiếng Việt

Race

Noun [U/C]Verb

Race Noun

/ɹˈeis/
/ɹˈeis/
01

Một lối đi có hàng rào trong sân chăn nuôi để động vật đi qua một mình để đóng nhãn, chất hàng, giặt giũ, v.v.

A fenced passageway in a stockyard through which animals pass singly for branding, loading, washing, etc.

Ví dụ

The cattle were herded into the race for branding.

Trâu bị đẩy vào đường đua để đánh dấu.

The sheep moved through the race to get washed.

Cừu di chuyển qua đường đua để được rửa.

02

Một kênh nước, đặc biệt là kênh được xây dựng để dẫn nước đến hoặc đi từ một điểm mà năng lượng của nó được sử dụng, như trong nhà máy hoặc mỏ.

A water channel, especially one built to lead water to or from a point where its energy is utilized, as in a mill or mine.

Ví dụ

The town's economy thrived due to the construction of a race.

Nền kinh tế của thị trấn phát triển mạnh nhờ vào việc xây dựng một race.

The race powered the local mill, increasing productivity significantly.

Race cung cấp năng lượng cho nhà máy địa phương, tăng năng suất đáng kể.

03

Mỗi bộ phận chính của loài người đều có những đặc điểm thể chất riêng biệt.

Each of the major divisions of humankind, having distinct physical characteristics.

Ví dụ

The Caucasian race is known for fair skin and light hair.

Chủng người da trắng nổi tiếng với làn da trắng và tóc sáng.

There are various races living harmoniously in the multicultural city.

Có nhiều chủng tộc sống hòa thuận trong thành phố đa văn hóa.

04

Một cuộc thi giữa người chạy, ngựa, xe cộ, v.v. để xem ai nhanh nhất hoàn thành một chặng đường đã định.

A competition between runners, horses, vehicles, etc. to see which is the fastest in covering a set course.

Ví dụ

The annual charity race raised funds for the homeless shelter.

Cuộc đua từ thiện hàng năm đã gây quỹ cho trại tạm thời cho người vô gia cư.

She won the local race by a narrow margin.

Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc đua địa phương với sự chênh lệch hẹp.

05

(trong dệt) kênh mà tàu con thoi di chuyển.

(in weaving) the channel along which the shuttle moves.

Ví dụ

The race in the weaving machine was smooth and efficient.

Cuộc đua trên máy dệt diễn ra một cách trơn tru và hiệu quả.

The workers adjusted the race to ensure proper shuttle movement.

Các công nhân điều chỉnh khe đưa để đảm bảo chuyển động của cái chổi đúng cách.

06

Rãnh hoặc thanh dẫn hướng hình vòng nhẵn để ổ bi hoặc ổ lăn chạy trong đó.

A smooth ring-shaped groove or guide in which a ball bearing or roller bearing runs.

Ví dụ

The race on the playground was well-worn from years of use.

Cuộc đua trên sân chơi đã được sử dụng nhiều năm.

The race in the community park is a popular spot for kids.

Cuộc đua trong công viên cộng đồng là nơi phổ biến cho trẻ em.

07

Dòng chảy mạnh hoặc chảy xiết qua một kênh hẹp trên biển hoặc sông.

A strong or rapid current flowing through a narrow channel in the sea or a river.

Ví dụ

The sailors struggled against the powerful race in the strait.

Những ngư dân đấu tranh chống lại dòng chảy mạnh mẽ ở eo biển.

The fishermen avoided the dangerous race near the river mouth.

Ngư dân tránh xa dòng chảy nguy hiểm gần cửa sông.

08

Một củ gừng.

A ginger root.

Ví dụ

She added a slice of race to the stew for flavor.

Cô ấy đã thêm một lát gừng vào nồi để tạo hương vị.

The recipe called for a tablespoon of race to be grated.

Công thức yêu cầu phải băm một muỗng canh gừng.

Kết hợp từ của Race (Noun)

CollocationVí dụ

Horse race

Cuộc đua ngựa

The annual horse race attracted many spectators.

Cuộc đua ngựa hàng năm thu hút nhiều khán giả.

Motorbike race

Cuộc đua xe máy

The motorbike race attracted many spectators.

Cuộc đua xe máy thu hút nhiều khán giả.

Master race

Chủng tộc vĩ đại

The idea of a master race is a dangerous concept.

Ý tưởng về chủng tộc thượng đẳng là một khái niệm nguy hiểm.

10-mile race

Cuộc đua 10 dặm

She completed a 10-mile race for charity.

Cô ấy hoàn thành cuộc đua 10 dặm vì từ thiện.

Women's race

Cuộc đua của phụ nữ

The women's race was won by emily in record time.

Cuộc đua của phụ nữ đã được emily giành chiến thắng trong thời gian kỷ lục.

Race Verb

/ɹˈeis/
/ɹˈeis/
01

Di chuyển hoặc tiến bộ nhanh chóng hoặc ở tốc độ tối đa.

Move or progress swiftly or at full speed.

Ví dụ

She raced to the finish line in the marathon.

Cô ấy đua tới vạch đích trong cuộc marathon.

The children raced each other in the schoolyard.

Những đứa trẻ đua nhau ở sân trường.

02

Cạnh tranh với người khác để xem ai là người nhanh nhất hoàn thành một khóa học đã định hoặc đạt được mục tiêu.

Compete with another or others to see who is fastest at covering a set course or achieving an objective.

Ví dụ

They raced to the finish line in the charity run.

Họ đua tới vạch đích trong cuộc chạy từ thiện.

The kids raced each other in the school sports day.

Những đứa trẻ đua nhau trong ngày hội thể thao của trường.

Kết hợp từ của Race (Verb)

CollocationVí dụ

Race against time

Đua với thời gian

The charity organization raced against time to provide aid.

Tổ chức từ thiện đua thời gian để cung cấp viện trợ.

Race against the clock

Cạnh tranh với thời gian

In the charity event, volunteers raced against the clock to pack food.

Trong sự kiện từ thiện, tình nguyện viên đua với thời gian để đóng gói thực phẩm.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Race

/ɹˈæt ɹˈeɪs/

Cuộc sống bon chen/ Chạy đua với thời gian

A fierce struggle for success, especially in one's career or business.

She felt exhausted from the constant rat race at work.

Cô ấy cảm thấy mệt mỏi vì cuộc đua đầy căng thẳng ở công việc.