Bản dịch của từ Roller trong tiếng Việt

Roller

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roller(Noun)

ˈroʊ.lɚ
ˈroʊ.lɚ
01

Một thanh trụ nhỏ, cứng thường làm bằng nhựa hoặc bọt, dùng cuốn vào tóc để tạo lọn tóc xoăn.

A small hard cylinder that is used to make hair curly.

卷发器

Ví dụ

Dạng danh từ của Roller (Noun)

SingularPlural

Roller

Rollers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ