Anh - Việt
roller
Noun
roller (Noun)
/ˈroʊ.lɚ/
/ˈroʊ.lɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một cái cuộn để uốn tóc cho bài thi nói IELTS.She used a roller to curl her hair for the IELTS speaking test.
Anh ấy không có cái cuộn, vì vậy tóc anh ấy thẳng trong lúc luyện viết.He did not have a roller, so his hair was straight during writing practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của roller (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
roller | rollers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "roller" thường chỉ một dụng cụ hoặc thiết bị được sử dụng để cuộn, lăn hoặc áp dụng một lực lên bề mặt. Trong tiếng Anh, "roller" có thể chỉ đến các loại khác nhau như roller skate (giày trượt bánh) hay paint roller (con lăn sơn). Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số từ ngữ cụ thể, nhưng nghĩa và chức năng cơ bản của từ vẫn tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ.