Bản dịch của từ Hard trong tiếng Việt

Hard

Adjective Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard(Adjective)

hɑːd
hɑːrd
01

Cứng, chắc, khó uốn; chỉ vật có độ bền, độ rắn cao, không dễ bị vỡ, bẻ hoặc biến dạng.

Hard, sturdy, solid, strong.

坚固的,结实的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả điều gì đó không dễ thực hiện hoặc trải nghiệm; có tính chất khó, gay gắt hoặc cứng nhắc. (Ví dụ: việc khó làm, thời tiết khắc nghiệt, vật thể cứng)

Difficult, harsh.

困难,艰难

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh này, “hard” mang ý khen ngợi chỉ người làm việc chăm chỉ, nỗ lực, tích cực cố gắng để đạt kết quả tốt.

Hardworking, trying, positive.

努力工作,积极向上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cứng, rắn, chắc; khó bị gãy, uốn cong hay đâm thủng.

Solid, firm, and rigid; not easily broken, bent, or pierced.

坚固,坚硬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Diễn tả hành động được thực hiện với nhiều lực hoặc sức mạnh; mạnh, mạnh mẽ khi va chạm, đập, kéo, v.v.

Done with a great deal of force or strength.

用力或强壮地做的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Đòi hỏi nhiều sức lực, nỗ lực hoặc sự chịu đựng; khó khăn để làm xong.

Requiring a great deal of endurance or effort.

需要很大耐力或努力的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

(về thông tin) đáng tin cậy, có căn cứ vững chắc vì dựa trên dữ kiện hoặc bằng chứng xác thực.

(of information) reliable, especially because based on something true or substantiated.

可靠的信息,基于真实或证实的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Chỉ đồ uống có nồng độ cồn cao, là rượu mạnh (loại chưng cất) chứ không phải bia hay rượu vang.

Strongly alcoholic; denoting a spirit rather than beer or wine.

烈酒;指高度酒,而非啤酒或葡萄酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

(về nước) chứa hàm lượng cao các muối canxi và magiê hòa tan, làm cho việc tạo bọt hoặc tạo bọt xà phòng khó hơn — tức là nước cứng.

(of water) containing relatively high concentrations of dissolved calcium and magnesium salts, which make lathering difficult.

含有较高浓度的钙和镁盐的水,难以起泡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

(dùng cho dương vật, âm vật hoặc núm vú) ở trạng thái cương cứng, đứng trơ ra do kích thích tình dục hoặc kích thích khác.

(of the penis, clitoris, or nipples) erect.

(阴茎、阴蒂或乳头)勃起的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

(về phụ âm) được phát âm như một phụ âm bật ở vòm họng (velar plosive), tức là âm bật sau mềm như /k/ trong "cat" hoặc /g/ trong "go".

(of a consonant) pronounced as a velar plosive (as c in cat, g in go).

发音时发出喉音的辅音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Hard (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Hard

Cứng

Harder

Cứng hơn

Hardest

Cứng nhất

Hard(Noun)

hˈɑɹd
hˈɑɹd
01

(Danh từ) Một con đường dốc hoặc lối đi xuống bãi triều (phần bờ biển giữa mực nước cao và thấp), thường là đường cứng hoặc nền kiên cố cho tàu/bè lên xuống.

A road leading down across a foreshore.

通往海滩的道路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hard (Noun)

SingularPlural

Hard

Hards

Hard(Adverb)

hˈɑɹd
hˈɑɹd
01

Ở mức độ tối đa; một cách hết sức có thể, hết mình hoặc hoàn toàn cố gắng.

To the fullest extent possible.

尽可能地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách nỗ lực nhiều; làm việc chăm chỉ, cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó.

With a great deal of effort.

努力地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Diễn tả hành động làm cho vật gì đó trở nên cứng, rắn hoặc vững chắc hơn.

So as to be solid or firm.

坚硬的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Hard (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Hard

Cứng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ