Bản dịch của từ Intentionally trong tiếng Việt

Intentionally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intentionally (Adverb)

ɪntˈɛnʃənəli
ɪntˈɛnʃənl̩li
01

Một việc được làm có chủ ý, cố ý — không phải vô tình; làm một cách cố tình và có mục đích rõ ràng.

Done on purpose; deliberate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách có chủ ý, có kế hoạch hoặc cố tình làm; không phải vô tình

In a way that is planned or intended.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ