deliberate
deliberate (Adjective)
Nghĩa 01 · Được làm một cách có chủ ý, có suy nghĩ và cố ý chứ không phải vô tình hay vội vàng.
Được làm một cách có chủ ý, có suy nghĩ và cố ý chứ không phải vô tình hay vội vàng.
Done consciously and intentionally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cẩn thận và không vội vã; suy nghĩ, hành động một cách chậm rãi, có chủ ý để tránh sai sót.
Cẩn thận và không vội vã; suy nghĩ, hành động một cách chậm rãi, có chủ ý để tránh sai sót.
Careful and unhurried.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của deliberate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
deliberate cố ý | more deliberate thận trọng hơn | most deliberate cố ý nhất |
deliberate (Verb)
Nghĩa 01 · Suy nghĩ cẩn thận, cân nhắc kỹ lưỡng trong một thời gian dài trước khi quyết định hoặc hành động.
Suy nghĩ cẩn thận, cân nhắc kỹ lưỡng trong một thời gian dài trước khi quyết định hoặc hành động.
Engage in long and careful consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deliberate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deliberate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | deliberated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | deliberated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | deliberates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | deliberating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deliberate" mang nghĩa là cố ý, có chủ đích, thường chỉ hành động hay quyết định được thực hiện sau khi cân nhắc kỹ lưỡng. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng dưới dạng tính từ (deliberate) hoặc động từ (deliberate). Sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm hơn là nghĩa: trong Anh Mỹ, âm "i" trong âm tiết đầu tiên mạnh hơn đôi chút so với Anh Anh. Trong ngữ cảnh pháp lý, "deliberate" còn ám chỉ hành vi được thực hiện với sự hiểu biết và cố ý, tạo nên sự khác biệt trong cách sử dụng theo văn cảnh.