Bản dịch của từ Lòng trong tiếng Việt
Lòng

Lòng(Noun)
Những bộ phận trong bụng của con vật giết thịt, dùng làm thức ăn [nói tổng quát]
The internal organs of a slaughtered animal (such as intestines, liver, heart) used as food; commonly refers to offal or entrails
Ruột lợn, dùng làm thức ăn
Pork intestine (the intestines of a pig used as food)
Bụng của con người, về mặt là bộ phận chứa đựng nói chung
Stomach — the human belly; the part of the body that holds and digests food (can also refer generally to the belly or something that contains)
Bụng của con người, coi là biểu tượng của ý chí, tinh thần hay ý nghĩ, tình cảm sâu kín
Heart — the human stomach or, figuratively, the seat of will, spirit, thoughts, and deep feelings (used to mean someone’s inner feelings or courage)
Phần ở giữa hay ở trong một số vật, có khả năng chứa đựng hay che chở
The inside or inner part of something, especially the space that can hold or protect things (e.g., the interior, cavity, or core)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lòng — (formal: heart; informal: feelings) là danh từ. Lòng chỉ trung tâm tình cảm, suy nghĩ hoặc ý chí của một người, ví dụ tình thương, dũng khí, hay ý định. Dùng từ (formal) khi dịch văn viết, y học hoặc nói về trái tim tinh thần, còn (informal) thích hợp trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập cảm xúc, tâm trạng hoặc suy nghĩ riêng tư; tránh nhầm với mô tả cơ thể khi cần chính xác.
lòng — (formal: heart; informal: feelings) là danh từ. Lòng chỉ trung tâm tình cảm, suy nghĩ hoặc ý chí của một người, ví dụ tình thương, dũng khí, hay ý định. Dùng từ (formal) khi dịch văn viết, y học hoặc nói về trái tim tinh thần, còn (informal) thích hợp trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập cảm xúc, tâm trạng hoặc suy nghĩ riêng tư; tránh nhầm với mô tả cơ thể khi cần chính xác.
