Bản dịch của từ Long trong tiếng Việt
Long

Long(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(tài chính) Có vị thế mua, nắm giữ cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa hoặc công cụ tài chính khác với mục tiêu kiếm lợi khi giá của chúng tăng lên.
(finance) Possessing or owning stocks, bonds, commodities, or other financial instruments with the aim of benefiting from an expected rise in their value.
持有股票等金融工具,以待增值。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Long (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Long Dài | Longer Dài hơn | Longest Dài nhất |
Long(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong lập trình: kiểu số nguyên dài (long) — một biến số nguyên có kích thước lớn hơn int (thường gấp đôi kích thước của int), thường bằng hai hoặc bốn lần kích thước của short và bằng một nửa kích thước của long long tùy hệ. Dùng để lưu số nguyên có giá trị lớn hơn phạm vi của int.
(programming) A long integer variable, twice the size of an int, two or four times the size of a short, and half of a long long.
长整型变量,用于存储大于int的整数。

Long(Verb)
(trong tài chính) Mua hoặc nắm giữ một vị thế kỳ vọng giá sẽ tăng — tức là “mua vào” để kiếm lời khi giá lên.
(transitive, finance) To take a long position in.
持有看涨头寸
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Long (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Long |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Longed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Longed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Longs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Longing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "long" trong tiếng Anh có nghĩa là "dài" hoặc "kéo dài" về thời gian, không gian hoặc chiều sâu. Trong tiếng Anh Anh, "long" thường được sử dụng để miêu tả chiều dài vật lý hoặc thời gian kéo dài, ví dụ như "long hair" (tóc dài) hoặc "long time" (thời gian dài). Trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng được dùng với nghĩa tương tự nhưng có phần mạnh mẽ hơn trong ngữ cảnh miêu tả khoảng thời gian. Cả hai biến thể đều có cách phát âm giống nhau, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt đôi chút.
Từ "long" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "longus", có nghĩa là "dài" hoặc "kéo dài". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng từ thế kỷ 14 và đã giữ nguyên nghĩa gốc về chiều dài và thời gian, đồng thời mở rộng nghĩa để chỉ sự kéo dài về khía cạnh tâm lý hoặc cảm xúc. Sự diễn dịch này phản ánh một sự kết nối sâu sắc giữa khái niệm vật lý và trừu tượng của thời gian trong ngôn ngữ.
Từ "long" có tần suất xuất hiện khá cao trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh Nghe và Nói, từ này thường được sử dụng để diễn tả khoảng thời gian hoặc chiều dài vật lý. Trong phần Đọc và Viết, "long" thường xuất hiện trong các văn bản mô tả, so sánh hoặc lập luận, liên quan đến thời gian và chiều dài. Có thể thấy từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống hàng ngày, như khi nói về khoảng thời gian chờ đợi hoặc chiều dài của một chuyến đi.
Họ từ
Từ "long" trong tiếng Anh có nghĩa là "dài" hoặc "kéo dài" về thời gian, không gian hoặc chiều sâu. Trong tiếng Anh Anh, "long" thường được sử dụng để miêu tả chiều dài vật lý hoặc thời gian kéo dài, ví dụ như "long hair" (tóc dài) hoặc "long time" (thời gian dài). Trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng được dùng với nghĩa tương tự nhưng có phần mạnh mẽ hơn trong ngữ cảnh miêu tả khoảng thời gian. Cả hai biến thể đều có cách phát âm giống nhau, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt đôi chút.
Từ "long" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "longus", có nghĩa là "dài" hoặc "kéo dài". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng từ thế kỷ 14 và đã giữ nguyên nghĩa gốc về chiều dài và thời gian, đồng thời mở rộng nghĩa để chỉ sự kéo dài về khía cạnh tâm lý hoặc cảm xúc. Sự diễn dịch này phản ánh một sự kết nối sâu sắc giữa khái niệm vật lý và trừu tượng của thời gian trong ngôn ngữ.
Từ "long" có tần suất xuất hiện khá cao trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh Nghe và Nói, từ này thường được sử dụng để diễn tả khoảng thời gian hoặc chiều dài vật lý. Trong phần Đọc và Viết, "long" thường xuất hiện trong các văn bản mô tả, so sánh hoặc lập luận, liên quan đến thời gian và chiều dài. Có thể thấy từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống hàng ngày, như khi nói về khoảng thời gian chờ đợi hoặc chiều dài của một chuyến đi.
