Bản dịch của từ Long trong tiếng Việt

Long

AdjectiveNoun [U/C]Verb

Long (Adjective)

lɒŋ
lɑːŋ
01

Dài, xa, lâu, ám chỉ thời gian hoặc không gian

Long, far, long, referring to time or space

Ví dụ

Her long journey to the remote village took three days.

Cuộc hành trình dài của cô đến ngôi làng xa xôi mất ba ngày.

The meeting lasted long into the night, discussing social issues.

Cuộc họp kéo dài đến tận đêm, thảo luận về các vấn đề xã hội.

02

(tài chính) sở hữu hoặc sở hữu cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa hoặc các công cụ tài chính khác nhằm mục đích thu lợi từ sự gia tăng giá trị dự kiến của chúng.

(finance) possessing or owning stocks, bonds, commodities, or other financial instruments with the aim of benefiting from an expected rise in their value.

Ví dụ

Many investors have long positions in the tech industry.

Nhiều nhà đầu tư có vị thế mua trong ngành công nghệ.

She held a long position in the company's stock.

Cô ấy giữ một vị thế mua cổ phiếu của công ty.

03

(quần vợt, bóng hoặc cú đánh) đánh bóng quá đường biên cuối sân và do đó bị coi là bị loại.

(tennis, of a ball or a shot) landing beyond the baseline, and therefore deemed to be out.

Ví dụ

Her long serve was ruled out during the tennis match.

Cú giao bóng dài của cô ấy đã bị loại trong trận đấu quần vợt.

The long ball hit by John went out of bounds.

Quả bóng dài do John đánh đã đi ra ngoài biên.

04

Đi qua hoặc hạ cánh trước hoặc vượt ra ngoài mục tiêu hoặc địa điểm đã định, như vũ khí khai hỏa hoặc máy bay hạ cánh.

Passing or landing ahead of or beyond the intended target or location, as weapons fire or landing aircraft.

Ví dụ

The long-awaited reunion finally took place in the park.

Cuộc hội ngộ được chờ đợi từ lâu cuối cùng đã diễn ra trong công viên.

The long line of people waiting for tickets stretched around the block.

Hàng dài người chờ mua vé trải dài khắp khu nhà.

Kết hợp từ của Long (Adjective)

CollocationVí dụ

Extremely long

Vô cùng dài

The marathon race was extremely long, spanning over 42 kilometers.

Cuộc đua marathon rất dài, dài hơn 42 km.

Incredibly long

Vô cùng dài

The marathon was incredibly long, spanning over 26 miles.

Cuộc marathon vô cùng dài, kéo dài hơn 26 dặm.

Slightly long

Hơi dài

Her slightly long hair caught everyone's attention at the party.

Tóc dài hơi của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.

Excessively long

Quá dài

His speech was excessively long and lost the audience's interest.

Bài phát biểu của anh ta quá dài và mất sự quan tâm của khán giả.

Relatively long

Tương đối dài

She had a relatively long conversation with her friend.

Cô ấy đã có một cuộc trò chuyện tương đối dài với bạn cô ấy.

Long (Noun)

lˈɔŋ
lɑŋ
01

(tài chính) một thực thể có vị thế mua một tài sản.

(finance) an entity with a long position in an asset.

Ví dụ

John has a long in Tesla stock.

John nắm giữ cổ phiếu Tesla lâu dài.

The company holds a long in real estate.

Công ty nắm giữ lâu dài trong lĩnh vực bất động sản.

02

(ngôn ngữ) một âm tiết dài.

(prosody) a long syllable.

Ví dụ

The long in his speech captivated the audience.

Độ dài trong bài phát biểu của anh đã làm say đắm khán giả.

Her longs in the poem added depth to the verses.

Sự dài dòng trong bài thơ của cô đã tạo thêm chiều sâu cho câu thơ.

03

(lập trình) một biến số nguyên dài, gấp đôi kích thước của biến int, gấp hai hoặc bốn lần kích thước của biến số ngắn và một nửa biến dài dài.

(programming) a long integer variable, twice the size of an int, two or four times the size of a short, and half of a long long.

Ví dụ

The program requires storing large numbers, so it uses longs.

Chương trình yêu cầu lưu trữ số lượng lớn nên sử dụng độ dài.

In the code, the long represents a significant amount of data.

Trong mã, độ dài đại diện cho một lượng dữ liệu đáng kể.

Long (Verb)

lˈɔŋ
lɑŋ
01

(chuyển tiếp, tài chính) giữ vị thế mua.

(transitive, finance) to take a long position in.

Ví dụ

She decided to long the company's shares for a profit.

Cô quyết định mua cổ phiếu của công ty để kiếm lợi nhuận.

Investors often long stocks in anticipation of market growth.

Các nhà đầu tư thường mua cổ phiếu để dự đoán sự tăng trưởng của thị trường.

Kết hợp từ của Long (Verb)

CollocationVí dụ

Long secretly

Vô tình, âm thầm

She longed secretly to join the exclusive social club.

Cô ấy mong muốn bí mật tham gia câu lạc bộ xã hội độc đáo.

Long always

Luôn luôn

His long always phone calls show his caring nature.

Cuộc gọi điện thoại dài lúc nào cũng của anh ấy thể hiện bản chất quan tâm của mình.

Long desperately

Vô cùng khao khát

He longed desperately for social interaction during the lockdown.

Anh ấy mong mỏi tuyệt vọng về tương tác xã hội trong thời gian phong tỏa.

Mô tả từ

“long" xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “dài, xa, lâu, ám chỉ thời gian hoặc không gian” (tỷ lệ xuất hiện trong Writing Task 2 là 77 lần/15602 từ được sử dụng). Ngoài ra, từ này cũng thỉnh thoảng xuất hiện trong các kỹ năng còn lại (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Speaking là 146 lần /185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “long” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, viết và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Cao
Reading
Cao
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Long

The long arm of the law

ðə lˈɔŋ ˈɑɹm ˈʌv ðə lˈɔ

Lưới trời lồng lộng, tuy thưa mà khó lọt

The police; the law.

The long arm of the law ensures justice in society.

Cánh tay dài của pháp luật đảm bảo công bằng trong xã hội.

Not by a long shot

nˈɑt bˈaɪ ə lˈɔŋ ʃˈɑt

Không đời nào/ Chẳng bao giờ/ Không một chút nào

Not by a great amount; not at all.

She is not by a long shot the most popular girl in school.

Cô ấy không phải là cô gái phổ biến nhất trong trường.

Be a long shot

bˈi ə lˈɔŋ ʃˈɑt

Đánh bạc ăn may

A risky bet; an attempt, bet, or proposition that has a low probability of success.

Winning the lottery is a long shot.

Chiến thắng xổ số là một cú đánh lớn.

Not long for this world

nˈɑt lˈɔŋ fˈɔɹ ðˈɪs wɝˈld

Sắp về với ông bà/ Sắp đi xa/ Sắp lìa đời

About to die.

The old man is not long for this world.

Người đàn ông già không còn lâu để sống.

Over the long haul

ˈoʊvɚ ðə lˈɔŋ hˈɔl

Lâu dài/ Về lâu về dài

Long term; over a long period of time.

Building strong relationships with coworkers is important over the long haul.

Xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với đồng nghiệp quan trọng trong dài hạn.

Thành ngữ cùng nghĩa: in the long haul...

tˈeɪk ðə lˈɔŋ kˈaʊnt

Thua trên sàn đấu

On a boxer being counted out and losing a fight.

After being knocked down, the boxer took the count and lost.

Sau khi bị đánh ngã, võ sĩ đã bị đếm và thua.

The long and the short of it

ðə lˈɔŋ ənd ðə ʃˈɔɹt ˈʌv ˈɪt

Tóm lại là/ Nói chung là/ Điều quan trọng là

The most important point; the summary of the matter.

The long and the short of it is that we need to help the homeless.

Vấn đề quan trọng là chúng ta cần giúp đỡ người vô gia cư.

Thành ngữ cùng nghĩa: the short and the long of it...

(i) haven't seen you in a long time.

ˈaɪ hˈævənt sˈin jˈu ɨn ə lˈɔŋ tˈaɪm.

Lâu ngày không gặp

An expression of greeting, often said as part of a series.

Long time no see!

Lâu rồi không gặp!

Have come a long way

hˈæv kˈʌm ə lˈɔŋ wˈeɪ

Đi một ngày đàng, học một sàng khôn

To have accomplished much; to have advanced much.

Our society have come a long way in terms of gender equality.

Xã hội chúng ta đã đi được một quãng đường dài về bình đẳng giới.

Long in the tooth

lˈɔŋ ɨn ðə tˈuθ

Già rồi/ Tuổi đã cao

Old.

She is getting long in the tooth and will retire soon.

Cô ấy đang già đi và sẽ nghỉ hưu sớm.