long
long (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của long (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
long dài | longer dài hơn | longest dài nhất |
Kết hợp từ của long (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Dường như dài seem long | Các nền tảng truyền thông xã hội dường như dài khi chờ câu trả lời. Social media platforms seem long when waiting for responses. |
phát triển dài grow long | Tóc cô ấy bắt đầu dài ra sau khi sử dụng một loại dầu gội mới. Her hair began to grow long after using a new shampoo. |
dài be long | Anh trai tôi là bạn lâu năm của John. My brother is long time friends with John. |
nhìn xa look long | Cô ấy nhìn lâu vào áp phích sự kiện từ thiện. She looked long at the charity event poster. |
long (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong lập trình: kiểu số nguyên dài (long) — một biến số nguyên có kích thước lớn hơn int (thường gấp đôi kích thước của int), thường bằng hai hoặc bốn lần kích thước của short và bằng một nửa kích thước của long long tùy hệ. Dùng để lưu số nguyên có giá trị lớn hơn phạm vi của int.
(programming) A long integer variable, twice the size of an int, two or four times the size of a short, and half of a long long.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
long (Verb)
Nghĩa 01
(trong tài chính) Mua hoặc nắm giữ một vị thế kỳ vọng giá sẽ tăng — tức là “mua vào” để kiếm lời khi giá lên.
(transitive, finance) To take a long position in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của long (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | long |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | longed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | longed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | longs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | longing |
Kết hợp từ của long (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vô tình, âm thầm long secretly | Cô ấy mong muốn bí mật tham gia câu lạc bộ xã hội độc đáo. She longed secretly to join the exclusive social club. |
vô cùng khao khát long desperately | Anh ấy mong mỏi tuyệt vọng về tương tác xã hội trong thời gian phong tỏa. He longed desperately for social interaction during the lockdown. |
luôn luôn long always | Cuộc gọi điện thoại dài lúc nào cũng của anh ấy thể hiện bản chất quan tâm của mình. His long always phone calls show his caring nature. |
