Bản dịch của từ Passing trong tiếng Việt
Passing

Passing (Noun)
Passing (Verb)
Di chuyển theo một hướng nhất định; đi qua hoặc đi tới một chỗ nào đó.
Move in a particular direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Passing (Adjective)
Đạt mức tối thiểu hoặc đạt yêu cầu trong một bài kiểm tra, kỳ thi hoặc tiêu chuẩn (tức là qua được, không rớt).
Succeeding in achieving a particular standard or examination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Passing" là một thuật ngữ có nghĩa tổng quát chỉ hành động đi qua một nơi nào đó hoặc sự chuyển giao từ trạng thái này sang trạng thái khác. Trong ngữ cảnh xã hội, "passing" còn chỉ hành động mà cá nhân thuộc nhóm thiểu số cố gắng làm cho người khác nhận thức rằng họ thuộc nhóm đa số. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ cho từ này, cả về cách viết lẫn phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ nghĩa trong một số ngữ cảnh đặc thù.
Họ từ
"Passing" là một thuật ngữ có nghĩa tổng quát chỉ hành động đi qua một nơi nào đó hoặc sự chuyển giao từ trạng thái này sang trạng thái khác. Trong ngữ cảnh xã hội, "passing" còn chỉ hành động mà cá nhân thuộc nhóm thiểu số cố gắng làm cho người khác nhận thức rằng họ thuộc nhóm đa số. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ cho từ này, cả về cách viết lẫn phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ nghĩa trong một số ngữ cảnh đặc thù.
