Bản dịch của từ Examination trong tiếng Việt

Examination

Noun [U/C]

Examination Noun

/ɪgzˌæmənˈeiʃn̩/
/ɪgzˌæmənˈeiʃn̩/
01

Một cuộc kiểm tra hoặc nghiên cứu chi tiết.

A detailed inspection or study

Ví dụ

The examination of social issues revealed concerning trends.

Sự kiểm tra về các vấn đề xã hội đã phát hiện ra các xu hướng đáng lo ngại.

The government conducted an examination to analyze public opinion on policies.

Chính phủ tiến hành một cuộc khảo sát để phân tích ý kiến của công chúng về chính sách.

02

Một bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc trình độ của một người về một chủ đề hoặc kỹ năng.

A formal test of a persons knowledge or proficiency in a subject or skill

Ví dụ

The examination results will be announced next week.

Kết quả kiểm tra sẽ được thông báo vào tuần sau.

She passed the social examination with flying colors.

Cô ấy đã vượt qua kỳ thi xã hội một cách xuất sắc.

03

Việc thẩm vấn chính thức bị cáo hoặc nhân chứng tại tòa án.

The formal questioning of a defendant or witness in court

Ví dụ

The examination of the witness revealed crucial information in the trial.

Sự kiểm tra của nhân chứng đã tiết lộ thông tin quan trọng trong phiên tòa.

The examination of the defendant was intense during the court session.

Sự thẩm vấn của bị cáo rất căng thẳng trong phiên tòa.

Kết hợp từ của Examination (Noun)

CollocationVí dụ

Clinical examination

Kiểm tra lâm sàng

The doctor conducted a clinical examination on the patient.

Bác sĩ tiến hành kiểm tra lâm sàng cho bệnh nhân.

Preliminary examination

Kiểm tra sơ bộ

The preliminary examination results will be announced next week.

Kết quả kiểm tra sơ bộ sẽ được công bố vào tuần tới.

Close examination

Sự kiểm tra kỹ lưỡng

A close examination of social media trends reveals consumer behavior.

Một sự kiểm tra kỹ lưỡng về xu hướng truyền thông xã hội tiết lộ hành vi của người tiêu dùng.

Brief examination

Cuộc khám nghiệm ngắn

A brief examination revealed the social issues affecting the community.

Một cuộc khám phá ngắn gọn đã phát hiện ra các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến cộng đồng.

Physical examination

Kiểm tra cơ bản sức khỏe

The physical examination revealed high blood pressure.

Việc kiểm tra cơ thể đã phát hiện huyết áp cao.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Examination

Không có idiom phù hợp