ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Examination
Một cuộc kiểm tra hoặc điều tra
An inspection or investigation
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bài kiểm tra chính thức đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể.
A formal test of a persons knowledge or proficiency in a subject or skill
Hành động xem xét một cái gì đó hoặc ai đó
The act of examining something or someone