questioning
questioning (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động đặt câu hỏi để tìm hiểu thông tin — ví dụ trong một cuộc khảo sát, một cuộc điều tra hoặc khi người hỏi muốn thu thập ý kiến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động đặt câu hỏi, nghi ngờ hoặc thách thức một điều gì đó; thể hiện sự băn khoăn, không chắc chắn hoặc muốn kiểm tra lại thông tin hoặc lập luận.
Hành động đặt câu hỏi, nghi ngờ hoặc thách thức một điều gì đó; thể hiện sự băn khoăn, không chắc chắn hoặc muốn kiểm tra lại thông tin hoặc lập luận.
The act of challenging wondering and doubting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hành động chất vấn, thẩm vấn hoặc tra hỏi ai đó để lấy thông tin; quá trình hỏi cung hoặc đặt câu hỏi nghi vấn về hành vi, lời nói.
Hành động chất vấn, thẩm vấn hoặc tra hỏi ai đó để lấy thông tin; quá trình hỏi cung hoặc đặt câu hỏi nghi vấn về hành vi, lời nói.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của questioning (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
questioning | questionings |
Kết hợp từ của questioning (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đặt câu hỏi liên tiếp repeated questioning | Hỏi đi hỏi lại có thể làm phiền trong luyện nói IELTS. Repeated questioning can be annoying during IELTS speaking practice. |
đặt câu hỏi mạnh intensive questioning | Câu hỏi tập trung rất quan trọng trong phần nói IELTS để lưu loát và mạch lạc. Intensive questioning is crucial in IELTS speaking for fluency and coherence. |
đào sâu hỏi close questioning | Các câu hỏi tỉ mỉ có thể giúp thu thập thông tin chi tiết một cách hiệu quả. Close questioning can help gather detailed information efficiently. |
sự đặt câu hỏi liên tục constant questioning | Câu hỏi liên tục là cần thiết cho việc chuẩn bị IELTS. Constant questioning is essential for IELTS preparation. |
đề xuất thù địch hostile questioning | Câu hỏi thù địch có thể làm cho người phỏng vấn cảm thấy lo lắng và phòng vệ. Hostile questioning can make interviewees nervous and defensive. |
questioning (Adjective)
Nghĩa 01 · Diễn tả thái độ hoặc nét mặt đầy sự chất vấn, hay đặt câu hỏi; tỏ ra tò mò, nghi ngờ hoặc ngạc nhiên và muốn biết thêm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong ngữ cảnh LGBT, 'questioning' chỉ trạng thái người chưa chắc chắn hoặc đang tìm hiểu về xu hướng tính dục và/hoặc bản dạng giới của mình — họ có thể đang băn khoăn, thử nghiệm hoặc chưa quyết định là mình thuộc nhóm nào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "questioning" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động hoặc quá trình đặt câu hỏi hoặc thẩm tra một điều gì đó để thu thập thông tin. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "questioning" có thể chính thức hơn trong ngữ cảnh giáo dục hoặc pháp lý. Về mặt ngữ âm, không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể. Tuy nhiên, văn phong và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.