Bản dịch của từ Questioning trong tiếng Việt
Questioning

Questioning (Noun)
Hành động đặt câu hỏi, nghi ngờ hoặc thách thức một điều gì đó; thể hiện sự băn khoăn, không chắc chắn hoặc muốn kiểm tra lại thông tin hoặc lập luận.
The act of challenging wondering and doubting.
Hành động chất vấn, thẩm vấn hoặc tra hỏi ai đó để lấy thông tin; quá trình hỏi cung hoặc đặt câu hỏi nghi vấn về hành vi, lời nói.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Questioning (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "questioning" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động hoặc quá trình đặt câu hỏi hoặc thẩm tra một điều gì đó để thu thập thông tin. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "questioning" có thể chính thức hơn trong ngữ cảnh giáo dục hoặc pháp lý. Về mặt ngữ âm, không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể. Tuy nhiên, văn phong và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
Họ từ
Từ "questioning" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động hoặc quá trình đặt câu hỏi hoặc thẩm tra một điều gì đó để thu thập thông tin. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "questioning" có thể chính thức hơn trong ngữ cảnh giáo dục hoặc pháp lý. Về mặt ngữ âm, không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể. Tuy nhiên, văn phong và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
