Bản dịch của từ Questioning trong tiếng Việt
Questioning
Noun [U/C] Verb

Questioning(Noun)
kwˈɛstʃənɪŋ
ˈkwɛstʃənɪŋ
01
Một quá trình điều tra hoặc khảo sát
A process of exploring or investigating
一个探索或调查的过程
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Chủ đề hoặc đề tài đang được thảo luận hoặc xem xét
A subject or issue being discussed or considered.
一个正在讨论或审议的主题或问题。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Questioning(Verb)
kwˈɛstʃənɪŋ
ˈkwɛstʃənɪŋ
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
