Bản dịch của từ Questioning trong tiếng Việt

Questioning

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Questioning (Noun)

kwˈɛstʃənɪŋ
kwˈɛstʃənɪŋ
01

Hành động đặt câu hỏi để tìm hiểu thông tin — ví dụ trong một cuộc khảo sát, một cuộc điều tra hoặc khi người hỏi muốn thu thập ý kiến.

The action of asking questions a survey an inquiry.

Ví dụ
02

Hành động đặt câu hỏi, nghi ngờ hoặc thách thức một điều gì đó; thể hiện sự băn khoăn, không chắc chắn hoặc muốn kiểm tra lại thông tin hoặc lập luận.

The act of challenging wondering and doubting.

Ví dụ
03

Hành động chất vấn, thẩm vấn hoặc tra hỏi ai đó để lấy thông tin; quá trình hỏi cung hoặc đặt câu hỏi nghi vấn về hành vi, lời nói.

Interrogation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Questioning (Adjective)

kwˈɛstʃənɪŋ
kwˈɛstʃənɪŋ
01

Trong ngữ cảnh LGBT, 'questioning' chỉ trạng thái người chưa chắc chắn hoặc đang tìm hiểu về xu hướng tính dục và/hoặc bản dạng giới của mình — họ có thể đang băn khoăn, thử nghiệm hoặc chưa quyết định là mình thuộc nhóm nào.

LGBT Unsure of ones sexual orientation andor gender identity.

Ví dụ
02

Diễn tả thái độ hoặc nét mặt đầy sự chất vấn, hay đặt câu hỏi; tỏ ra tò mò, nghi ngờ hoặc ngạc nhiên và muốn biết thêm.

Characterized by questions inquisitiveness doubt or wonder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ