Bản dịch của từ Inspection trong tiếng Việt
Inspection

Inspection (Noun)
Hành động kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét cẩn thận để phát hiện lỗi, vấn đề hoặc đảm bảo mọi thứ đúng quy định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inspection" có nghĩa là hành động kiểm tra hoặc xem xét một cái gì đó một cách cẩn thận để đánh giá chất lượng, tình trạng hoặc tính hợp lệ của nó. Trong tiếng Anh, "inspection" được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng miền. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như kiểm tra an toàn, kiểm toán và giám sát chất lượng.
Họ từ
Từ "inspection" có nghĩa là hành động kiểm tra hoặc xem xét một cái gì đó một cách cẩn thận để đánh giá chất lượng, tình trạng hoặc tính hợp lệ của nó. Trong tiếng Anh, "inspection" được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng miền. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như kiểm tra an toàn, kiểm toán và giám sát chất lượng.
