Bản dịch của từ Careful trong tiếng Việt
Careful
Adjective

Careful (Adjective)
ˈkeə.fəl
ˈker.fəl
01
Diễn tả trạng thái cẩn thận, thận trọng và chú ý đến chi tiết để tránh sai sót, nguy hiểm hoặc rủi ro.
Careful, cautious, attentive.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
