Bản dịch của từ Potential trong tiếng Việt
Potential
AdjectiveNoun UncountableNoun

Potential (Adjective)
pəˈten.ʃəl
poʊˈten.ʃəl
01
Có tiềm năng, có khả năng phát triển hoặc tiến bộ trong tương lai.
Has potential and prospects.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Potential (Noun Uncountable)
pəˈten.ʃəl
poʊˈten.ʃəl
01
Khả năng phát triển hoặc thành công trong tương lai; tiềm năng, triển vọng của một người hoặc sự việc (không đếm được).
Potential, prospects.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Potential (Noun)
pətˈɛnʃl̩
pətˈɛntʃl̩
01
Trong vật lý, “potential” là đại lượng xác định năng lượng của khối lượng trong trường hấp dẫn hoặc của điện tích trong trường điện. Nói cách khác, nó cho biết khả năng sinh ra năng lượng (động năng hoặc thế năng) do vị trí trong trường lực.
The quantity determining the energy of mass in a gravitational field or of charge in an electric field.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

