Bản dịch của từ Potential trong tiếng Việt
Potential

Potential (Adjective)
Có tiềm năng, có khả năng phát triển hoặc tiến bộ trong tương lai.
Has potential and prospects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Potential (Noun Uncountable)
Khả năng phát triển hoặc thành công trong tương lai; tiềm năng, triển vọng của một người hoặc sự việc (không đếm được).
Potential, prospects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Potential (Noun)
Trong vật lý, “potential” là đại lượng xác định năng lượng của khối lượng trong trường hấp dẫn hoặc của điện tích trong trường điện. Nói cách khác, nó cho biết khả năng sinh ra năng lượng (động năng hoặc thế năng) do vị trí trong trường lực.
The quantity determining the energy of mass in a gravitational field or of charge in an electric field.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "potential" trong tiếng Anh có nghĩa là khả năng hoặc khả năng tiềm ẩn để phát triển hoặc trở thành cái gì đó trong tương lai. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh như "potential candidate" (ứng viên tiềm năng) hay "potential risks" (rủi ro tiềm ẩn). Không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số tình huống, "potentiality" cũng được sử dụng để chỉ khả năng tiềm tàng, nhưng ít phổ biến hơn.
Họ từ
Từ "potential" trong tiếng Anh có nghĩa là khả năng hoặc khả năng tiềm ẩn để phát triển hoặc trở thành cái gì đó trong tương lai. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh như "potential candidate" (ứng viên tiềm năng) hay "potential risks" (rủi ro tiềm ẩn). Không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số tình huống, "potentiality" cũng được sử dụng để chỉ khả năng tiềm tàng, nhưng ít phổ biến hơn.

