Bản dịch của từ May trong tiếng Việt

May

VerbNoun [U/C]

May Verb

/meɪ/
/meɪ/
01

Có thể, có lẽ

Could probably

Ví dụ

She may attend the party tonight.

Cô ấy có thể tham dự bữa tiệc tối nay.

He may call you later.

Anh ấy có thể gọi cho bạn sau.

02

Thể hiện khả năng.

Expressing possibility.

Ví dụ

She may attend the party tomorrow.

Cô ấy có thể tham gia bữa tiệc vào ngày mai.

They may donate to the charity event.

Họ có thể quyên góp cho sự kiện từ thiện.

03

Dùng để xin hoặc cho phép.

Used to ask for or to give permission.

Ví dụ

May I attend the party tomorrow?

Tôi có thể tham dự bữa tiệc ngày mai không?

You may bring a friend to the gathering.

Bạn có thể mang bạn bè đến buổi tụ tập.

04

Diễn tả một mong muốn hoặc hy vọng.

Expressing a wish or hope.

Ví dụ

May everyone find happiness in their lives.

Mong mọi người tìm thấy hạnh phúc trong cuộc sống của họ.

May the community come together to support those in need.

Mong cộng đồng đoàn kết để hỗ trợ những người cần giúp đỡ.

May Noun

/mˈei/
/mˈei/
01

Táo gai hoặc hoa của nó.

The hawthorn or its blossom.

Ví dụ

The may tree in the park blooms beautifully in spring.

Cây giáo ở công viên nở hoa đẹp vào mùa xuân.

People often gather under the may blossom for picnics.

Mọi người thường tụ tập dưới cành hoa giáo để dã ngoại.

02

Tháng thứ năm trong năm, ở bắc bán cầu thường được coi là tháng cuối cùng của mùa xuân.

The fifth month of the year, in the northern hemisphere usually considered the last month of spring.

Ví dụ

My birthday is in May.

Sinh nhật của tôi vào tháng Năm.

The school year ends in May.

Năm học kết thúc vào tháng Năm.

Mô tả từ

“may” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2, Speaking và Reading với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “có lẽ, có thể” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 247 lần/15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 1 là 14 lần/14894 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “may” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Cao
Speaking
Cao
Reading
Cao
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with May

Không có idiom phù hợp