Bản dịch của từ May trong tiếng Việt

May

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

May(Verb)

meɪ
meɪ
01

Diễn tả khả năng hoặc sự có thể xảy ra của một việc; nghĩa là “có lẽ” hoặc “có khả năng” (ví dụ: “It may rain” = “Có thể trời sẽ mưa”).

Could probably.

可能

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Động từ diễn tả khả năng, có thể xảy ra hoặc có thể đúng — dùng để nói rằng điều gì đó có khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn.

Expressing possibility.

表示可能性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Động từ dùng để hỏi xin phép hoặc cho phép ai làm điều gì; diễn tả việc được cho phép thực hiện một hành động.

Used to ask for or to give permission.

用于请求或给予许可。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Diễn tả mong muốn hoặc hy vọng (thể hiện điều gì đó có thể xảy ra hoặc người nói mong điều ấy xảy ra).

Expressing a wish or hope.

表达愿望或希望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

May(Noun)

mˈei
mˈei
01

Cây mai gai (một loài cây có hoa nhỏ, trái giống quả Táo gai) hoặc chính bông hoa của cây đó.

The hawthorn or its blossom.

山楂树或其花

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tháng Năm — tháng thứ năm trong năm dương lịch; ở bán cầu Bắc thường được coi là tháng cuối cùng của mùa xuân.

The fifth month of the year, in the northern hemisphere usually considered the last month of spring.

五月,春天的最后一个月。

may nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ