could
could (Pronoun)
Nghĩa 01 · Diễn đạt khả năng xảy ra cao hoặc một khả năng trong tương lai (mang tính dự đoán hoặc gợi ý điều có thể xảy ra).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
could (Verb)
Nghĩa 01 · Là dạng quá khứ đơn của 'can' (có thể). Dùng để nói về khả năng hoặc phép lịch sự trong quá khứ hoặc để hỏi/đề nghị một cách lịch sự trong hiện tại. Ví dụ: 'He could swim' = 'Anh ấy có thể đã biết bơi' hoặc 'Could you help me?' = 'Bạn có thể giúp tôi được không?'.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
could (Adverb)
Nghĩa 01 · Diễn tả khả năng xảy ra; có thể là như vậy nhưng không chắc chắn (có lẽ). Dùng để nói rằng điều gì đó có khả năng xảy ra hoặc đúng, nhưng không khẳng định chắc chắn.
Diễn tả khả năng xảy ra; có thể là như vậy nhưng không chắc chắn (có lẽ). Dùng để nói rằng điều gì đó có khả năng xảy ra hoặc đúng, nhưng không khẳng định chắc chắn.
possibly; perhaps.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Could" là một động từ khiếm khuyết trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ khả năng, yêu cầu hay sự cho phép. Về mặt ngữ pháp, "could" là quá khứ của "can", đóng vai trò là trợ động từ trong câu điều kiện hoặc câu hỏi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "could" có cách sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó thường được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh lịch sự hoặc phép xã giao. Sự khác biệt trong phát âm chủ yếu liên quan đến giọng điệu và nhấn mạnh từ, nhưng không có sự khác biệt lớn trong hình thức viết.