Bản dịch của từ Meat trong tiếng Việt

Meat

Noun [U]Noun [U/C]

Meat Noun Uncountable

/miːt/
/miːt/
01

Thịt

Meat

Ví dụ

Eating meat is a common social practice in many cultures.

Ăn thịt là một thói quen xã hội phổ biến ở nhiều nền văn hóa.

Vegetarians avoid consuming meat due to ethical beliefs.

Người ăn chay tránh ăn thịt do niềm tin đạo đức.

Kết hợp từ của Meat (Noun Uncountable)

CollocationVí dụ

Meat market

Chợ thịt

The meat market was bustling with customers looking for fresh cuts.

Chợ thịt đông đúc với khách hàng tìm thịt tươi.

Piece of meat

Một miếng thịt

She cooked a delicious piece of meat for the social event.

Cô ấy nấu một miếng thịt ngon cho sự kiện xã hội.

Meat packing

Đóng gói thịt

Meat packing workers face challenging working conditions.

Công nhân đóng gói thịt đối mặt với điều kiện làm việc khó khăn.

Meat cleaver

Búa thịt

The chef used a meat cleaver to prepare the ingredients.

Đầu bếp đã sử dụng một cây gạt thịt để chuẩn bị nguyên liệu.

Meat products

Sản phẩm từ thịt

Meat products are commonly consumed during social gatherings.

Sản phẩm thịt thường được tiêu thụ trong các buổi tụ tập xã hội.

Meat Noun

/mˈit/
/mˈit/
01

Thực phẩm thuộc bất kỳ loại nào.

Food of any kind.

Ví dụ

People gathered to share meat dishes at the community event.

Mọi người đã tụ tập để chia sẻ các món thịt tại sự kiện cộng đồng.

The butcher shop sold a variety of fresh meats to customers.

Cửa hàng bán thịt bán nhiều loại thịt tươi cho khách hàng.

02

Thịt của động vật, điển hình là động vật có vú hoặc chim, dùng làm thức ăn (thịt của gia cầm đôi khi được phân biệt là thịt gia cầm)

The flesh of an animal, typically a mammal or bird, as food (the flesh of domestic fowls is sometimes distinguished as poultry)

Ví dụ

She prepared a delicious meat dish for the social gathering.

Cô ấy chuẩn bị một món thịt ngon cho buổi tụ tập xã hội.

The caterer served a variety of meats at the charity event.

Nhà cung cấp thức ăn phục vụ nhiều loại thịt tại sự kiện từ thiện.

Kết hợp từ của Meat (Noun)

CollocationVí dụ

Meat products

Sản phẩm từ thịt

Meat products are popular at social gatherings.

Sản phẩm thịt được ưa chuộng tại các buổi gặp mặt xã hội.

Piece of meat

Một miếng thịt

She offered him a piece of meat at the social gathering.

Cô ấy đã mời anh ấy một miếng thịt tại buổi tụ tập xã hội.

Meat eater

Ăn thịt

John is a meat eater who enjoys steak and burgers.

John là người ăn thịt thích steak và burger.

Slice of meat

Lát thịt

She grilled a slice of meat for the barbecue party.

Cô ấy nướng một lát thịt cho bữa tiệc nướng ngoài trời.

Bit of meat

Một chút thịt

She only had a bit of meat left for the barbecue.

Cô ấy chỉ còn một chút thịt để nướng barbecue.

Mô tả từ

“meat” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “thịt” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Listening là 20 lần/148371 từ và trong Writing Task 1 là 8 lần/14894 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “meat” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Meat

/sˈoʊ kˈoʊld jˈu kˈʊd hˈæŋ mˈit/

Lạnh như băng

Very cold; as cold as a meat storage locker.

The room was so cold you could hang meat.

Phòng lạnh đến mức bạn có thể treo thịt.

/dˈɛd mˈit/

Chết chắc/ Tiêu đời

Dead; as good as dead.

After failing the exam, he knew he was dead meat.

Sau khi trượt kỳ thi, anh biết mình đã chết đuối.