Bản dịch của từ Meat trong tiếng Việt
Meat

Meat (Noun Uncountable)
Thịt (phần ăn được của động vật, thường là thịt bò, thịt heo, thịt gà, v.v., dùng làm thực phẩm).
Meat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Meat (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thịt là từ chỉ phần cơ thể của động vật được sử dụng làm thực phẩm, có giá trị dinh dưỡng cao. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm "t" hơn so với người Mỹ, nơi âm "t" đôi khi được phát âm thành "d" (như "mead"). Thịt thường được chia thành các loại như thịt đỏ và thịt trắng, mỗi loại mang lại lợi ích riêng cho sức khỏe.
Họ từ
Thịt là từ chỉ phần cơ thể của động vật được sử dụng làm thực phẩm, có giá trị dinh dưỡng cao. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm "t" hơn so với người Mỹ, nơi âm "t" đôi khi được phát âm thành "d" (như "mead"). Thịt thường được chia thành các loại như thịt đỏ và thịt trắng, mỗi loại mang lại lợi ích riêng cho sức khỏe.

