Bản dịch của từ Domestic trong tiếng Việt
Domestic

Domestic (Adjective)
Thuộc về trong nước hoặc trong nhà; dùng để chỉ những thứ xảy ra ở bên trong (trong nước, trong nhà) hoặc liên quan đến nội bộ trong một quốc gia hoặc gia đình.
Domestic, domestic, indoors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả những điều xảy ra hoặc tồn tại trong phạm vi một nước; không phải từ nước ngoài hay quốc tế.
Existing or occurring inside a particular country; not foreign or international.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Domestic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trận cãi vã dữ dội giữa các thành viên trong gia đình, thường là giữa vợ chồng.
A violent quarrel between family members, especially a couple.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "domestic" là một tính từ chỉ những thứ liên quan đến đất nước, gia đình hoặc sinh hoạt trong nước. Trong ngữ cảnh sử dụng, nó có thể mô tả các vấn đề, chính sách, hoặc sản phẩm nội địa. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "domestic" thường được dùng hơn trong các bối cảnh như chính trị nội bộ, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đến các sản phẩm nội địa trong thương mại.
Họ từ
Từ "domestic" là một tính từ chỉ những thứ liên quan đến đất nước, gia đình hoặc sinh hoạt trong nước. Trong ngữ cảnh sử dụng, nó có thể mô tả các vấn đề, chính sách, hoặc sản phẩm nội địa. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "domestic" thường được dùng hơn trong các bối cảnh như chính trị nội bộ, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đến các sản phẩm nội địa trong thương mại.
