domestic
domestic (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về trong nước hoặc trong nhà; dùng để chỉ những thứ xảy ra ở bên trong (trong nước, trong nhà) hoặc liên quan đến nội bộ trong một quốc gia hoặc gia đình.
Domestic, domestic, indoors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả những điều xảy ra hoặc tồn tại trong phạm vi một nước; không phải từ nước ngoài hay quốc tế.
Existing or occurring inside a particular country; not foreign or international.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của domestic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
domestic trong nước | more domestic nội địa hơn | most domestic nội địa nhất |
domestic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một trận cãi vã dữ dội giữa các thành viên trong gia đình, thường là giữa vợ chồng.
A violent quarrel between family members, especially a couple.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa