Bản dịch của từ Foreign trong tiếng Việt
Foreign
Adjective

Foreign (Adjective)
ˈfɒr.ən
ˈfɔːr.ən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mới lạ, không quen thuộc hoặc cảm thấy xa lạ với người hoặc vật; không thân thuộc với môi trường hoặc văn hoá của mình.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thuộc về nước khác; đến từ, liên quan đến hoặc mang đặc trưng của một quốc gia hoặc ngôn ngữ không phải của chính mình.
Of, from, in, or characteristic of a country or language other than one's own.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lạ, không quen thuộc; cảm giác khác biệt vì chưa từng thấy hoặc trải nghiệm trước đó.
Strange and unfamiliar.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
