Bản dịch của từ Foreign trong tiếng Việt
Foreign

Foreign(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mới lạ, không quen thuộc hoặc cảm thấy xa lạ với người hoặc vật; không thân thuộc với môi trường hoặc văn hoá của mình.
陌生的,奇怪的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc về nước khác; đến từ, liên quan đến hoặc mang đặc trưng của một quốc gia hoặc ngôn ngữ không phải của chính mình.
Of, from, in, or characteristic of a country or language other than one's own.
外国的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lạ, không quen thuộc; cảm giác khác biệt vì chưa từng thấy hoặc trải nghiệm trước đó.
Strange and unfamiliar.
陌生的,不熟悉的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Foreign (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Foreign Ngoại | More foreign Ngoại hơn | Most foreign Hầu hết ngoại ngữ |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Foreign" là một tính từ có nghĩa chỉ điều gì đó đến từ một quốc gia khác hoặc không quen thuộc với một quốc gia hay cộng đồng nhất định. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ "foreign" với nghĩa tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể coi trọng hơn việc phân biệt các quốc gia trong bối cảnh văn hóa. Việc sử dụng từ này thường gắn liền với các khái niệm như ngoại giao, di cư, và giao thương quốc tế.
Từ "foreign" xuất phát từ tiếng Latin "foris", có nghĩa là "ở bên ngoài". Nguyên gốc của từ này thể hiện khái niệm về sự không quen thuộc, liên quan đến những điều không thuộc về một ngữ cảnh hoặc văn hóa cụ thể. Trong lịch sử, khái niệm "foreign" đã mở rộng để chỉ những điều xuất phát từ các quốc gia khác, từ đó phản ánh sự đa dạng và sự khác biệt trong xã hội. Ngày nay, từ này được sử dụng để mô tả những người, sự vật hoặc ý tưởng không thuộc về một cộng đồng nhất định.
Từ "foreign" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: nghe, nói, đọc và viết. Trong ngữ cảnh này, từ thường được sử dụng để mô tả các yếu tố thuộc về nước ngoài, chẳng hạn như văn hóa, ngôn ngữ hoặc chính sách, đặc biệt liên quan đến học tập và du lịch. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị và xã hội, thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hay tác động từ các quốc gia khác.
Họ từ
"Foreign" là một tính từ có nghĩa chỉ điều gì đó đến từ một quốc gia khác hoặc không quen thuộc với một quốc gia hay cộng đồng nhất định. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ "foreign" với nghĩa tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể coi trọng hơn việc phân biệt các quốc gia trong bối cảnh văn hóa. Việc sử dụng từ này thường gắn liền với các khái niệm như ngoại giao, di cư, và giao thương quốc tế.
Từ "foreign" xuất phát từ tiếng Latin "foris", có nghĩa là "ở bên ngoài". Nguyên gốc của từ này thể hiện khái niệm về sự không quen thuộc, liên quan đến những điều không thuộc về một ngữ cảnh hoặc văn hóa cụ thể. Trong lịch sử, khái niệm "foreign" đã mở rộng để chỉ những điều xuất phát từ các quốc gia khác, từ đó phản ánh sự đa dạng và sự khác biệt trong xã hội. Ngày nay, từ này được sử dụng để mô tả những người, sự vật hoặc ý tưởng không thuộc về một cộng đồng nhất định.
Từ "foreign" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: nghe, nói, đọc và viết. Trong ngữ cảnh này, từ thường được sử dụng để mô tả các yếu tố thuộc về nước ngoài, chẳng hạn như văn hóa, ngôn ngữ hoặc chính sách, đặc biệt liên quan đến học tập và du lịch. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị và xã hội, thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hay tác động từ các quốc gia khác.
