Bản dịch của từ Strange trong tiếng Việt
Strange
Adjective

Strange(Adjective)
strˈeɪndʒ
ˈstreɪndʒ
01
Có một đặc điểm lạ lẫm hoặc kỳ quặc
There is something strange or unusual about it.
有一种奇怪或不同寻常的特点
Ví dụ
Ví dụ
03
Khác thường hoặc gây bất ngờ theo cách khiến người ta cảm thấy không yên tâm hoặc khó hiểu
It's something unusual or surprising in a way that makes us feel uncomfortable or confused.
异常或令人惊讶,令人不安或难以理解
Ví dụ
