peculiar
peculiar (Adjective)
Nghĩa 01
Đặc biệt, khác thường hoặc có nét riêng so với bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của peculiar (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
peculiar đặc biệt | more peculiar đặc biệt hơn | most peculiar đặc biệt nhất |
Kết hợp từ của peculiar (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mùi lạ smell peculiar | Phòng có mùi lạ, nhưng không làm phiền chúng tôi. The room had a peculiar smell, but it didn't bother us. |
trông kỳ lạ look peculiar | Gu thời trang độc đáo của cô ấy khiến cô ấy trông lạ lẫm giữa đám đông. Her unique fashion sense made her look peculiar in the crowd. |
dường như lạ lẫm seem peculiar | Hành vi của cô ấy có vẻ kỳ lạ với một số người, nhưng đó chỉ là sự khác biệt văn hóa. Her behavior may seem peculiar to some, but it's just cultural differences. |
vị kỳ lạ taste peculiar | Một số món ăn tại bữa tiệc có vị lạ và khiến khách ngạc nhiên. Some dishes at the party tasted peculiar and surprised the guests. |
cảm thấy lạ lùng feel peculiar | Tôi cảm thấy lạ lẫm khi thảo luận về chính trị công khai. I feel peculiar about discussing politics in public. |
peculiar (Noun)
Nghĩa 01
Một giáo xứ hoặc nhà thờ được miễn khỏi quyền quản lý của giáo phận nơi nó nằm; thay vào đó, nó chịu quyền trực tiếp của quốc vương hoặc của tổng giám mục.
A parish or church exempt from the jurisdiction of the diocese in which it lies, and subject to the direct jurisdiction of the monarch or an archbishop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "peculiar" trong tiếng Anh có nghĩa là "kỳ lạ" hoặc "đặc biệt". Nó thường được sử dụng để miêu tả những điều khác thường hoặc không phổ biến. Phiên bản Anh - Anh và Anh - Mỹ của từ này đều giống nhau về hình thức viết và phát âm, tuy nhiên trong bối cảnh sử dụng, "peculiar" có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn trong văn cảnh Anh - Anh, trong khi ở Anh - Mỹ, từ này thường chỉ ra sự nổi bật một cách trung lập.